章 29 · Organic chemicals

2931.59

Other:

Hợp chất vô cơ - hữu cơ khác / - Các dẫn xuất phospho - hữu cơ halogen hóa: / - - Loại khác:

级别: 子目 来源: BT2026 行 4314 源数据

2931.59 下有 2 个税号

税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。

HS 编码描述单位普通进口税MFNVAT
2931.59.10Other organo-inorganic compounds / - Halogenated organo-phosphorous derivatives: / - - Other: / - - - Ethephonkg/liter 5% 0% 8 / 10 (多个税率)
2931.59.90Other organo-inorganic compounds / - Halogenated organo-phosphorous derivatives: / - - Other: / - - - Otherkg/liter 5% 0% 8 / 10 (多个税率)

相关产品(对应关系)