章 73 · Articles of iron or steel

7322.11.00

Of cast iron

  1. 7322 Radiators for central heating, not electrically heated, and parts thereof, of iron or steel; air heaters and hot air distributors (including distributors which can also distribute fresh or conditioned air), not electrically heated, incorporating a motor- driven fan or blower, and parts thereof, of iron or steel
  2. - Radiators and parts thereof:
  3. - - Of cast iron

Lò sưởi của hệ thống nhiệt trung tâm không dùng điện và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; thiết bị làm nóng không khí và bộ phận phân phối khí nóng (kể cả loại có khả năng phân phối không khí tự nhiên hoặc khí điều hòa), không làm nóng bằng điện, có lắp quạt hoặc quạt thổi chạy bằng mô tơ, và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép / - Lò sưởi và bộ phận của chúng: / - - Bằng gang đúc

单位: kg/unit 级别: 8 位税号 来源: BT2026 行 11909 源数据

2026 年适用税费

来源:BT2026 综合税则(更新至 2026 年 4 月 5 日)
普通进口税 40.5% 15/2023/QĐ-TTg · 2023-07-15
优惠税率(最惠国) 27% 26/2023/NĐ-CP · 2023-07-15
增值税 8 / 10 (多个税率) 181/2025/NĐ-CP · 2025-07-01
特别消费税 无数据
环境保护税 无数据
出口税 无数据

特别优惠(FTA)税率——2026

FTA税率数据依据原产地证明法律依据状态
AANZFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AANZ 121/2022/NĐ-CP 从价税
ACFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
E 118/2022/NĐ-CP 从价税
AIFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
01/01/2026 - 31/12/2026
AI 122/2022/NĐ-CP 从价税
AJCEP 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
01/4/2026 - 31/3/2027
AJ 120/2022/NĐ-CP 从价税
AKFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AK 119/2022/NĐ-CP 从价税
ATIGA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
D 126/2022/NĐ-CP 从价税
CPTPP 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
(VI)
CPTPP 115/2022/NĐ-CP 从价税
EVFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
EUR.1 116/2022/NĐ-CP 从价税
RCEP (附件 A)
BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH
0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 从价税
RCEP (附件 B)
AU
0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 从价税
RCEP (附件 C)
CN
0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 从价税
RCEP (附件 D)
JP
0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 从价税
RCEP (附件 E)
KR
0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 从价税
RCEP (附件 F)
NZ
0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
RCEP Form / Declaration of origin 129/2022/NĐ-CP 从价税
UKVFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
EUR.1 117/2022/NĐ-CP 从价税
VJEPA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
01/4/2026 - 31/3/2027
JV · Form VJ 124/2022/NĐ-CP 从价税
VKFTA 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
VK 125/2022/NĐ-CP 从价税
VN-EAEU 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则
2026
EAV 113/2022/NĐ-CP 从价税
VN-LAO 0% 公布的最低税率 BT2026 综合税则 S 206/2025/NĐ-CP 从价税
AHKFTA 5% BT2026 综合税则
2026
AHK 123/2022/NĐ-CP 从价税
VIFTA 18.9% BT2026 综合税则
2026
Form VI (verify) 131/2024/NĐ-CP 从价税
VCFTA 22% BT2026 综合税则
2026
VC 112/2022/NĐ-CP 从价税
VN-CAM 无数据 无数据 S 56/2026/NĐ-CP 无数据
VNCU 无数据 无数据 VNCB · Form VC (Cuba) 114/2022/NĐ-CP 无数据

公布了税率并不意味着货物符合条件。需要满足原产地规则并持有有效的原产地证明。

运行智能关税咨询 比较 FTA 计算税费

税率历史/按年降税

来自 2022–2027 年 FTA 税率表工作表
FTA期间
ACFTA
AC · 行 11264
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
ATIGA
AT · 行 11207
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
AJCEP
AJ · 行 11259
30/12/2022 - 31/3/20232% 01/4/2023 - 31/3/20240% 01/4/2024 - 31/3/20250% 01/4/2025 - 31/3/20260% 01/4/2026 - 31/3/20270% 01/4/2027 - 31/3/20280%
VJEPA
VJ · 行 11260
30/12/2022 - 31/3/20230% 01/4/2023 - 31/3/20240% 01/4/2024 - 31/3/20250% 01/4/2025 - 31/3/20260% 01/4/2026 - 31/3/20270% 01/4/2027 - 31/3/20280%
AKFTA
AK · 行 11263
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
含排除项的税率: 0
AANZFTA
AANZ · 行 11213
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)0%
税率列 F(隐藏): 0
AIFTA
AI · 行 11219
30/12/20220% 31/12/2022 - 30/12/20230% 31/12/2023 - 30/12/20240% 31/12/2024 - 31/12/20250% 01/01/2026 - 31/12/20260% 01/01/2027 - 31/12/20270%
VKFTA
VK · 行 11250
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
VCFTA
VC · 行 11297
202228% 202328% 202422% 202522% 202622% 202722%
VN-EAEU
EAV · 行 11282
20227.4% 20234.9% 20242.5% 20250% 20260% 20270%
AHKFTA
AKH · 行 11282
202216% 202311% 202411% 20255% 20265% 20270%
EVFTA
EV-NK · 行 11299
202213.5% 20239% 20244.5% 20250% 20260% 20270%
UKVFTA
UKV · 行 11298
202213.5% 20239% 20244.5% 20250% 20260% 20270%
CPTPP
CPTPP · 行 11245
(I) → 2021*0% (II) → 2022*0% (III) → 2023*0% (IV) → 2024*0% (V) → 2025*0% (VI) → 2026*0% (VII) → 2027*0%
RCEP A
RCEPT-A · 行 11282
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
RCEP B
B · 行 11282
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
RCEP C
C · 行 11282
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
RCEP D
D · 行 11281
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
RCEP E
E · 行 11285
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
RCEP F
F · 行 11282
20220% 20230% 20240% 20250% 20260% 20270%
VIFTA
VI · 行 10450
202424.3% 202521.6% 202618.9% 202716.2%
辅助列 J: 8

* CPTPP 期间(I)–(VII)通过与 BT2026 比对推导为年份(推导数据——请核实)。

咨询与警告

一般评估(未考虑原产国)。如需按原产国评估,请运行智能关税咨询。

YELLOW – REVIEW REQUIRED TAX-001 Several VAT rates
说明
The VAT column shows "8/10".
法律依据
181/2025/NĐ-CP
建议措施
Determine the VAT rate by the nature of goods and reduction rules (174/2025/NĐ-CP, Annex I/II).
核实状态
未核实 – 需要检查
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
说明
The source file records no trade remedy for 7322.11.00. This does NOT mean there is no risk.
建议措施
Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
核实状态
未核实 – 需要检查
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
说明
The MFN rate 27% for 7322.11.00 was checked against BT2026 (cell BT2026!N11909), basis 26/2023/NĐ-CP.
法律依据
26/2023/NĐ-CP
建议措施
Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
核实状态
已与源税则文件核对

章注释

Notes

1. In this Chapter the expression “cast iron” applies to products obtained by casting in which iron predominates by weight over each of the other elements and which do not comply with the chemical composition of steel as defined in Note 1 (d) to Chapter 72.

2. In this Chapter the word “wire” means hot or cold-formed products of any cross-sectional shape, of which no cross-sectional dimension exceeds 16 mm.

(1): Tham khảo TCVN 197-1:2014, TCVN 8855-1:2011 và TCVN 5905:1995

(SEN): Tham khảo Chú giải bổ sung (SEN) của Danh mục Thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 2022