章 84 · Nuclear reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof

8407.29

Other:

Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện / - Động cơ máy thủy: / - - Loại khác:

级别: 子目 来源: BT2026 行 12875 源数据

8407.29 下有 2 个税号

税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。

HS 编码描述单位普通进口税MFNVAT
8407.29.20Spark-ignition reciprocating or rotary internal combustion piston engines / - Marine propulsion engines: / - - Other: / - - - Of a power not exceeding 22.38 kWunit 37.5% 25% 8 / 10 (多个税率)
8407.29.90Spark-ignition reciprocating or rotary internal combustion piston engines / - Marine propulsion engines: / - - Other: / - - - Otherunit 10.5% 7% 8 / 10 (多个税率)