章 98 ·
9818.19.30
Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm
- 9818 Các mặt hàng phục vụ cho việc đóng mới, sửa chữa, bảo dưỡng đầu máy, toa xe.
- 9818.19 - Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ khác thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08, trừ: loại dùng cho động cơ của máy thuộc nhóm 84.29, 84.30; loại dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.01, 87.11 và xe khác thuộc chương 87; loại dùng cho động cơ của tàu thuyền thuộc chương 89:
- - - Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm
Các mặt hàng phục vụ cho việc đóng mới, sửa chữa, bảo dưỡng đầu máy, toa xe. / - Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ khác thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08, trừ: loại dùng cho động cơ của máy thuộc nhóm 84.29, 84.30; loại dùng cho động cơ của xe thuộc nhóm 87.01, 87.11 và xe khác thuộc chương 87; loại dùng cho động cơ của tàu thuyền thuộc chương 89: / - - Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm
2026 年适用税费
来源:BT2026 综合税则(更新至 2026 年 4 月 5 日)
普通进口税
5%
15/2023/QĐ-TTg · 2023-07-15
优惠税率(最惠国)
0%
26/2023/NĐ-CP · 2023-07-15
增值税
无数据
特别消费税
无数据
环境保护税
无数据
出口税
无数据
特别优惠(FTA)税率——2026
| FTA | 税率 | 数据依据 | 原产地证明 | 法律依据 | 状态 |
|---|---|---|---|---|---|
| AANZFTA | 无数据 | 无数据 | AANZ | 121/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| ACFTA | 无数据 | 无数据 | E | 118/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| AHKFTA | 无数据 | 无数据 | AHK | 123/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| AIFTA | 无数据 | 无数据 | AI | 122/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| AJCEP | 无数据 | 无数据 | AJ | 120/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| AKFTA | 无数据 | 无数据 | AK | 119/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| ATIGA | 无数据 | 无数据 | D | 126/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| CPTPP | 无数据 | 无数据 | CPTPP | 115/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| EVFTA | 无数据 | 无数据 | EUR.1 | 116/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 A) BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, SG, TH |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 B) AU |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 C) CN |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 D) JP |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 E) KR |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| RCEP (附件 F) NZ |
无数据 | 无数据 | RCEP Form / Declaration of origin | 129/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| UKVFTA | 无数据 | 无数据 | EUR.1 | 117/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VCFTA | 无数据 | 无数据 | VC | 112/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VJEPA | 无数据 | 无数据 | JV · Form VJ | 124/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VKFTA | 无数据 | 无数据 | VK | 125/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VN-CAM | 无数据 | 无数据 | S | 56/2026/NĐ-CP | 无数据 |
| VN-EAEU | 无数据 | 无数据 | EAV | 113/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VN-LAO | 无数据 | 无数据 | S | 206/2025/NĐ-CP | 无数据 |
| VNCU | 无数据 | 无数据 | VNCB · Form VC (Cuba) | 114/2022/NĐ-CP | 无数据 |
| VIFTA | 无数据 | 无数据 | Form VI (verify) | 131/2024/NĐ-CP | 无数据 |
公布了税率并不意味着货物符合条件。需要满足原产地规则并持有有效的原产地证明。
咨询与警告
一般评估(未考虑原产国)。如需按原产国评估,请运行智能关税咨询。
YELLOW – REVIEW REQUIRED HS-003 Classification Review Required – similar lines exist
- 说明
- Subheading 9818.19 has 8 lines; 9818.19.30 is distinguished from its siblings by: Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm.
- 相关数据
- 9818.19.10 Chế hòa khí và bộ phận của chúng; 9818.19.20 Thân động cơ (cylinder block); 9818.19.40 Ống xi lanh khác; 9818.19.50 Quy lát và nắp quy lát; 9818.19.60 Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên nhưng không quá 155 mm; 9818.19.70 Piston khác
- 法律依据
- 31/2022/TT-BTC
- 建议措施
- Verify the distinguishing features; consider an advance classification ruling if uncertain.
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
GRAY – DATA UNAVAILABLE TR-004 Not Assessed – Additional Regulatory Verification Required
- 说明
- The source file records no trade remedy for 9818.19.30. This does NOT mean there is no risk.
- 建议措施
- Check the MOIT Trade Remedies Authority database.
- 核实状态
- 未核实 – 需要检查
GREEN – VERIFIED DQ-001 MFN rate present in the source
- 说明
- The MFN rate 0% for 9818.19.30 was checked against BT2026 (cell BT2026!N19143), basis 26/2023/NĐ-CP.
- 法律依据
- 26/2023/NĐ-CP
- 建议措施
- Verification scope: matched against source file version 2026.04.05; not a substitute for the legal text.
- 核实状态
- 已与源税则文件核对