章 98 ·

9827

Ống chống và ống khai thác bằng thép đúc có ren, đường kính 2 – 3/8 inch đến 20 inch, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí.

Ống chống và ống khai thác bằng thép đúc có ren, đường kính 2 – 3/8 inch đến 20 inch, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí.

级别: 品目 来源: BT2026 行 19227 源数据

9827 下有 6 个税号

税率设定在 8 位编码级别。请选择与货物相符的税号。

HS 编码描述单位普通进口税MFNVAT
9827.10.10Ống chống và ống khai thác bằng thép đúc có ren, đường kính 2 – 3/8 inch đến 20 inch, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí. / - Loại bằng thép không gỉ: / - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống 7.5% 5% 无数据
9827.10.90Ống chống và ống khai thác bằng thép đúc có ren, đường kính 2 – 3/8 inch đến 20 inch, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí. / - Loại bằng thép không gỉ: / - - - Loại khác 7.5% 5% 无数据
9827.10.90Ống chống và ống khai thác bằng thép đúc có ren, đường kính 2 – 3/8 inch đến 20 inch, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí. / - Loại bằng thép không gỉ: / - - - Loại khác 7.5% 5% 无数据
9827.90.10Ống chống và ống khai thác bằng thép đúc có ren, đường kính 2 – 3/8 inch đến 20 inch, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí. / - Loại khác: / - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ống 7.5% 5% 无数据
9827.90.90Ống chống và ống khai thác bằng thép đúc có ren, đường kính 2 – 3/8 inch đến 20 inch, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí. / - Loại khác: / - - - Loại khác 7.5% 5% 无数据
9827.90.90Ống chống và ống khai thác bằng thép đúc có ren, đường kính 2 – 3/8 inch đến 20 inch, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí. / - Loại khác: / - - - Loại khác 7.5% 5% 无数据