Chương 08 · Quả và quả hạch (nuts) ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa
0810.90
Loại khác:
Other fruit, fresh / - Other:
12 dòng thuế thuộc 0810.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 0810.90.10 | Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Quả nhãn; Quả nhãn Mata Kucing (SEN) | kg | 37,5% | 25% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0810.90.20 | Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Quả vải | kg | 45% | 30% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0810.90.30 | Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Quả chôm chôm | kg | 37,5% | 25% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0810.90.40 | Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Quả bòn bon (Lanzones) | kg | 37,5% | 25% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0810.90.50 | Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Quả mít (kể cả mít Cempedak và mít Nangka) | kg | 37,5% | 25% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0810.90.60 | Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Quả me | kg | 37,5% | 25% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0810.90.70 | Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Quả khế | kg | 37,5% | 25% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0810.90.91 | Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Salacca (quả da rắn) | kg | 37,5% | 25% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0810.90.92 | Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Quả thanh long | kg | 37,5% | 25% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0810.90.93 | Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Quả hồng xiêm (quả sapôchê) | kg | 37,5% | 25% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0810.90.94 | Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Quả lựu (Punica spp.), quả mãng cầu hoặc quả na (Annona spp.), quả roi (bell fruit) (Syzygium spp., Eugenia spp.), quả thanh trà (Bouea spp.), quả chanh leo (dây) (Passiflora spp.), quả sấu đỏ (Sandoricum spp.), quả táo ta (Ziziphus spp.) và quả dâu da đất (Baccaurea spp.) (SEN) | kg | 37,5% | 25% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 0810.90.99 | Quả khác, tươi / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 37,5% | 25% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |