Danh mục tiêu chuẩn · ISO, IEC, Codex, ITU…
Tiêu chuẩn quốc tế
Giới thiệu các tiêu chuẩn quốc tế quan trọng cho sản xuất và thương mại, xếp theo 40 lĩnh vực của Bảng phân loại tiêu chuẩn quốc tế (ICS) và theo tổ chức ban hành – phạm vi, ứng dụng, chứng nhận và liên kết chính thức.
- Lĩnh vực (ICS)
- 40
- Tổ chức ban hành
- 25
- Tiêu chuẩn
- 246
- Có thể chứng nhận
- 21
Tiêu chuẩn theo lĩnh vực
40 lĩnh vực cấp 1 của Bảng phân loại tiêu chuẩn quốc tế ICS (ISO) – mỗi lĩnh vực có phần giới thiệu và danh sách tiêu chuẩn tiêu biểu.
Tiêu chuẩn tiêu biểu
| Số hiệu | Tên tiêu chuẩn | Tổ chức | Loại |
|---|---|---|---|
| ISO 3166-1:2020 | Mã thể hiện tên quốc gia và vùng lãnh thổ phụ thuộc — Phần 1: Mã quốc gia Codes for the representation of names of countries and their subdivisions — Part 1: Country code |
ISO | Quy định kỹ thuật |
| ISO 9001:2026 | Hệ thống quản lý chất lượng — Các yêu cầu Quality management systems — Requirements |
ISO | Yêu cầu Có chứng nhận |
| ISO 37001:2025 | Hệ thống quản lý chống hối lộ — Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Anti-bribery management systems — Requirements with guidance for use |
ISO | Yêu cầu Có chứng nhận |
| ISO/IEC 17025:2017 | Yêu cầu chung về năng lực của phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn General requirements for the competence of testing and calibration laboratories |
ISO | Yêu cầu |
| ISO 2859-1:2026 | Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định tính — Phần 1: Chương trình lấy mẫu xác định theo giới hạn chất lượng chấp nhận (AQL) để kiểm tra từng lô Sampling procedures for inspection by attributes — Part 1: Sampling schemes indexed by acceptance quality limit (AQL) for lot-by-lot inspection |
ISO | Quy định kỹ thuật |
| ISO 13485:2016 | Trang thiết bị y tế — Hệ thống quản lý chất lượng — Các yêu cầu đối với mục đích chế định Medical devices — Quality management systems — Requirements for regulatory purposes |
ISO | Yêu cầu Có chứng nhận |
| ISO 14001:2026 | Hệ thống quản lý môi trường — Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Environmental management systems — Requirements with guidance for use |
ISO | Yêu cầu Có chứng nhận |
| ISO 45001:2018 Đang soát xét | Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp — Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Occupational health and safety management systems — Requirements with guidance for use |
ISO | Yêu cầu Có chứng nhận |
| ISO 14064-1:2018 Đang soát xét | Khí nhà kính — Phần 1: Quy định kỹ thuật và hướng dẫn định lượng, báo cáo phát thải và loại bỏ khí nhà kính ở cấp tổ chức Greenhouse gases — Part 1: Specification with guidance at the organization level for quantification and reporting of greenhouse gas emissions and removals |
ISO | Quy định kỹ thuật |
| ISO 12100:2010 Đang soát xét | An toàn máy — Nguyên tắc chung cho thiết kế — Đánh giá rủi ro và giảm thiểu rủi ro Safety of machinery — General principles for design — Risk assessment and risk reduction |
ISO | Yêu cầu |
| ISO 3834-2:2021 | Yêu cầu chất lượng đối với hàn nóng chảy vật liệu kim loại — Phần 2: Yêu cầu chất lượng toàn diện Quality requirements for fusion welding of metallic materials — Part 2: Comprehensive quality requirements |
ISO | Yêu cầu Có chứng nhận |
| ISO 1461:2022 | Lớp phủ kẽm nhúng nóng trên sản phẩm gang và thép đã chế tạo — Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Hot dip galvanized coatings on fabricated iron and steel articles — Specifications and test methods |
ISO | Quy định kỹ thuật |
| IEC 61215-1:2021 | Mô-đun quang điện (PV) mặt đất — Chất lượng thiết kế và phê duyệt kiểu — Phần 1: Yêu cầu thử nghiệm Terrestrial photovoltaic (PV) modules — Design qualification and type approval — Part 1: Test requirements |
IEC | Phương pháp thử |
| IEC 60529:2013 | Cấp bảo vệ bằng vỏ ngoài (Mã IP) Degrees of protection provided by enclosures (IP Code) |
IEC | Phương pháp thử |
| IEC 62368-1:2023 | Thiết bị nghe nhìn, công nghệ thông tin và truyền thông — Phần 1: Yêu cầu an toàn Audio/video, information and communication technology equipment — Part 1: Safety requirements |
IEC | Yêu cầu |
| ISO/IEC 27001:2022 | An toàn thông tin, an ninh mạng và bảo vệ quyền riêng tư — Hệ thống quản lý an toàn thông tin — Các yêu cầu Information security, cybersecurity and privacy protection — Information security management systems — Requirements |
ISO | Yêu cầu Có chứng nhận |
| IATF 16949 | Yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng đối với tổ chức sản xuất ô tô và phụ tùng dịch vụ liên quan Quality management system requirements for automotive production and relevant service parts organizations |
IATF | Yêu cầu Có chứng nhận |
| ISO 668:2020 | Container vận chuyển loạt 1 — Phân loại, kích thước và khối lượng danh định Series 1 freight containers — Classification, dimensions and ratings |
ISO | Quy định kỹ thuật |
| ISO 6346:2022 Đang soát xét | Container vận chuyển — Mã hóa, nhận dạng và ghi nhãn Freight containers — Coding, identification and marking |
ISO | Quy định kỹ thuật |
| ISO 17712:2013 | Container vận chuyển — Niêm phong cơ khí Freight containers — Mechanical seals |
ISO | Quy định kỹ thuật |
| ISPM 15 | Quản lý vật liệu đóng gói bằng gỗ trong thương mại quốc tế Regulation of wood packaging material in international trade |
IPPC | Yêu cầu |
| ISO 105-C06 | Vật liệu dệt — Phương pháp xác định độ bền màu — Phần C06: Độ bền màu với giặt gia dụng và giặt thương mại Textiles — Tests for colour fastness — Part C06: Colour fastness to domestic and commercial laundering |
ISO | Phương pháp thử |
| ISO 22000:2018 Đang soát xét | Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm — Yêu cầu đối với các tổ chức trong chuỗi thực phẩm Food safety management systems — Requirements for any organization in the food chain |
ISO | Yêu cầu Có chứng nhận |
| CXC 1-1969 | Nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm General Principles of Food Hygiene |
CAC | Quy phạm thực hành |
| CXS 1-1985 | Tiêu chuẩn chung về ghi nhãn thực phẩm bao gói sẵn General Standard for the Labelling of Prepackaged Foods |
CAC | Yêu cầu |
| EN 10204 | Sản phẩm kim loại — Các loại tài liệu kiểm tra Metallic products — Types of inspection documents |
CEN | Quy định kỹ thuật |
| ASTM A36/A36M | Quy cách kỹ thuật tiêu chuẩn cho thép kết cấu cacbon Standard Specification for Carbon Structural Steel |
ASTM | Quy định kỹ thuật |
| ISO 12944-1:2017 Đang soát xét | Sơn và vecni — Bảo vệ chống ăn mòn kết cấu thép bằng hệ sơn bảo vệ — Phần 1: Giới thiệu chung Paints and varnishes — Corrosion protection of steel structures by protective paint systems — Part 1: General introduction |
ISO | Hướng dẫn |
| EN 1090-1 | Thi công kết cấu thép và kết cấu nhôm — Phần 1: Yêu cầu đánh giá sự phù hợp của cấu kiện kết cấu Execution of steel structures and aluminium structures — Part 1: Requirements for conformity assessment of structural components |
CEN | Yêu cầu Có chứng nhận |
| IEC 60335-1:2020 | Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự — An toàn — Phần 1: Yêu cầu chung Household and similar electrical appliances — Safety — Part 1: General requirements |
IEC | Yêu cầu |
Tổ chức tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn quốc tế là gì và vì sao quan trọng với doanh nghiệp xuất nhập khẩu?
Tiêu chuẩn quốc tế là tài liệu do các tổ chức như ISO, IEC, ITU, Ủy ban Codex xây dựng bằng đồng thuận, quy định yêu cầu, phương pháp thử hoặc hướng dẫn cho sản phẩm, quá trình và hệ thống quản lý. Hiệp định TBT và SPS của WTO khuyến khích các nước dùng tiêu chuẩn quốc tế làm cơ sở cho quy chuẩn kỹ thuật, nên chúng là “ngôn ngữ chung” giữa người mua và người bán.
- Tiêu chuẩn tự nguyện, nhưng trở thành bắt buộc khi được viện dẫn trong quy chuẩn kỹ thuật, hợp đồng hoặc yêu cầu của khách hàng.
- Chứng nhận (ví dụ ISO 9001) do tổ chức chứng nhận độc lập cấp; ISO không cấp chứng chỉ.
- Tại Việt Nam, nhiều tiêu chuẩn quốc tế được chấp nhận thành TCVN; quy chuẩn QCVN mới là văn bản bắt buộc.
- Văn bản tiêu chuẩn có bản quyền – mua bản chính thức từ tổ chức ban hành hoặc cơ quan tiêu chuẩn quốc gia.
Văn bản & tiêu chuẩn quốc tế
WTO, WCO, Incoterms, ISO, tiêu chuẩn kết cấu thép.