Chương 09 · Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị

0901

Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó

Coffee, whether or not roasted or decaffeinated; coffee husks and skins; coffee substitutes containing coffee in any proportion

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 1379 SOURCE

13 dòng thuế thuộc 0901

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
0901.11.20Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó / - Cà phê, chưa rang: / - - Chưa khử chất caffeine: / - - - Arabica (SEN)kg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0901.11.30Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó / - Cà phê, chưa rang: / - - Chưa khử chất caffeine: / - - - Robusta (SEN)kg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0901.11.90Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó / - Cà phê, chưa rang: / - - Chưa khử chất caffeine: / - - - Loại kháckg 22,5% 15% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0901.12.20Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó / - Cà phê, chưa rang: / - - Đã khử chất caffeine: / - - - Arabica (SEN) hoặc Robusta (SEN)kg 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
0901.12.90Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó / - Cà phê, chưa rang: / - - Đã khử chất caffeine: / - - - Loại kháckg 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
0901.21.11Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó / - Cà phê, đã rang: / - - Chưa khử chất caffeine: / - - - Chưa nghiền: / - - - - Arabica (SEN)kg 45% 30% 8 / 10 (nhiều mức)
0901.21.12Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó / - Cà phê, đã rang: / - - Chưa khử chất caffeine: / - - - Chưa nghiền: / - - - - Robusta (SEN)kg 45% 30% 8 / 10 (nhiều mức)
0901.21.19Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó / - Cà phê, đã rang: / - - Chưa khử chất caffeine: / - - - Chưa nghiền: / - - - - Loại kháckg 45% 30% 8 / 10 (nhiều mức)
0901.21.20Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó / - Cà phê, đã rang: / - - Chưa khử chất caffeine: / - - - Đã xaykg 45% 30% 8 / 10 (nhiều mức)
0901.22.10Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó / - Cà phê, đã rang: / - - Đã khử chất caffeine: / - - - Chưa xaykg 45% 30% 8 / 10 (nhiều mức)
0901.22.20Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó / - Cà phê, đã rang: / - - Đã khử chất caffeine: / - - - Đã xaykg 45% 30% 8 / 10 (nhiều mức)
0901.90.10Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó / - Loại khác: / - - Vỏ quả và vỏ lụa cà phêkg 45% 30% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0901.90.20Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó / - Loại khác: / - - Các chất thay thế có chứa cà phêkg 45% 30% 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)