Chương 09 · Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị

0904

Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền

Pepper of the genus Piper; dried or crushed or ground fruits of the genus Capsicum or of the genus Pimenta

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 1415 SOURCE

10 dòng thuế thuộc 0904

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
0904.11.10Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền / - Hạt tiêu: / - - Chưa xay hoặc chưa nghiền: / - - - Trắngkg 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0904.11.20Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền / - Hạt tiêu: / - - Chưa xay hoặc chưa nghiền: / - - - Đenkg 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0904.11.90Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền / - Hạt tiêu: / - - Chưa xay hoặc chưa nghiền: / - - - Loại kháckg 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0904.12.10Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền / - Hạt tiêu: / - - Đã xay hoặc nghiền: / - - - Trắngkg 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
0904.12.20Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền / - Hạt tiêu: / - - Đã xay hoặc nghiền: / - - - Đenkg 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
0904.12.90Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền / - Hạt tiêu: / - - Đã xay hoặc nghiền: / - - - Loại kháckg 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
0904.21.10Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền / - Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta: / - - Đã làm khô, chưa xay hoặc chưa nghiền: / - - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum)kg 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0904.21.90Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền / - Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta: / - - Đã làm khô, chưa xay hoặc chưa nghiền: / - - - Loại kháckg 30% 20% * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
0904.22.10Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền / - Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta: / - - Đã xay hoặc nghiền: / - - - Quả ớt (chillies) (quả thuộc chi Capsicum)kg 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)
0904.22.90Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền / - Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta: / - - Đã xay hoặc nghiền: / - - - Loại kháckg 30% 20% 8 / 10 (nhiều mức)