Chương 12 · Hạt dầu và quả có dầu; các loại hạt, hạt giống và quả khác; cây công nghiệp hoặc cây dược liệu; rơm, rạ và cỏ khô
1209.99
Loại khác:
Seeds, fruit and spores, of a kind used for sowing / - Other: / - - Other:
3 dòng thuế thuộc 1209.99
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1209.99.20 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Hạt cây cao su | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1209.99.30 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Hạt cây kenaf | kg | 5% | 0% | * / 5 / 8 / 10 (nhiều mức) |
| 1209.99.90 | Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | * / 8 / 10 (nhiều mức) |