Chương 27 · Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm chưng cất từ chúng; các chất chứa bi-tum; các loại sáp khoáng chất
2701
Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá
Coal; briquettes, ovoids and similar solid fuels manufactured from coal
5 dòng thuế thuộc 2701
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2701.11.00 | Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá / - Than đá, đã hoặc chưa nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh: / - - Anthracite | kg | 3% | 2% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2701.12.10 | Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá / - Than đá, đã hoặc chưa nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh: / - - Than bi-tum: / - - - Than để luyện cốc (SEN) | kg | 3% | 2% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2701.12.90 | Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá / - Than đá, đã hoặc chưa nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh: / - - Than bi-tum: / - - - Loại khác | kg | 3% | 2% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2701.19.00 | Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá / - Than đá, đã hoặc chưa nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh: / - - Than đá loại khác | kg | 3% | 2% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2701.20.00 | Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá / - Than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá | kg | 3% | 2% | 8 / 10 (nhiều mức) |