Chương 28 · Hóa chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị
2826
Florua; florosilicat, floroaluminat và các loại muối flo phức khác
Fluorides; fluorosilicates, fluoroaluminates and other complex fluorine salts
4 dòng thuế thuộc 2826
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2826.12.00 | Florua; florosilicat, floroaluminat và các loại muối flo phức khác / - Florua: / - - Của nhôm | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2826.19.00 | Florua; florosilicat, floroaluminat và các loại muối flo phức khác / - Florua: / - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2826.30.00 | Florua; florosilicat, floroaluminat và các loại muối flo phức khác / - Natri hexafloroaluminat (cryolit tổng hợp) | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2826.90.00 | Florua; florosilicat, floroaluminat và các loại muối flo phức khác / - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |