Chương 29 · Hóa chất hữu cơ
2925
Hợp chất chức carboxyimit (kể cả saccharin và muối của nó) và các hợp chất chức imin
Carboxyimide-function compounds (including saccharin and its salts) and imine-function compounds
5 dòng thuế thuộc 2925
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2925.11.00 | Hợp chất chức carboxyimit (kể cả saccharin và muối của nó) và các hợp chất chức imin / - Imit và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: / - - Saccharin và muối của nó | kg/lít | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2925.12.00 | Hợp chất chức carboxyimit (kể cả saccharin và muối của nó) và các hợp chất chức imin / - Imit và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: / - - Glutethimide (INN) | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2925.19.00 | Hợp chất chức carboxyimit (kể cả saccharin và muối của nó) và các hợp chất chức imin / - Imit và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: / - - Loại khác | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2925.21.00 | Hợp chất chức carboxyimit (kể cả saccharin và muối của nó) và các hợp chất chức imin / - Imin và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: / - - Chlordimeform (ISO) | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 2925.29.00 | Hợp chất chức carboxyimit (kể cả saccharin và muối của nó) và các hợp chất chức imin / - Imin và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng: / - - Loại khác | kg/lít | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |