Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3907.99
Loại khác:
Polyacetals, other polyethers and epoxide resins, in primary forms; polycarbonates, alkyd resins, polyallyl esters and other polyesters, in primary forms / - Other polyesters: / - - Other:
4 dòng thuế thuộc 3907.99
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3907.99.40 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh / - Các polyeste khác: / - - Loại khác: / - - - Loại dùng để phủ, dạng bột(SEN) | kg | 4,5% | 3% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3907.99.50 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh / - Các polyeste khác: / - - Loại khác: / - - - Các copolyme polyeste thơm tinh thể lỏng nhiệt dẻo (SEN) | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3907.99.60 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh / - Các polyeste khác: / - - Loại khác: / - - - Polybutylene succinate (PBS)(SEN) | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3907.99.90 | Các polyaxetal, các polyete khác và nhựa epoxit, dạng nguyên sinh; các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl và các polyeste khác, dạng nguyên sinh / - Các polyeste khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |