Chương 44 · Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ
4421
Các sản phẩm bằng gỗ khác
Other articles of wood
21 dòng thuế thuộc 4421
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4421.10.00 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Mắc treo quần áo | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.20.00 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Quan tài | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.91.10 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Từ tre: / - - - Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.91.20 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Từ tre: / - - - Thanh gỗ để làm diêm | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.91.30 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Từ tre: / - - - Que kẹo, que kem và thìa xúc kem | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.91.40 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Từ tre: / - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.91.50 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Từ tre: / - - - Chuỗi hạt cầu nguyện | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.91.60 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Từ tre: / - - - Tăm | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.91.70 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Từ tre: / - - - Các loại que dùng để làm nhang (nén hương)(SEN) | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.91.90 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Từ tre: / - - - Loại khác | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.99.10 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Lõi cuộn chỉ, ống sợi và suốt sợi, guồng cuốn chỉ may và các sản phẩm tương tự | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.99.20 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Thanh gỗ để làm diêm | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.99.30 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Móc gỗ hoặc ghim gỗ dùng cho giày, dép | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.99.40 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Que kẹo, que kem và thìa xúc kem | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.99.70 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.99.80 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Tăm | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.99.93 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Chuỗi hạt cầu nguyện | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.99.94 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Chuỗi hạt khác | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.99.95 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Các loại que dùng để làm nhang (nén hương) (SEN) | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.99.96 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Lõi gỗ ghép (barecore) (SEN) | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 4421.99.99 | Các sản phẩm bằng gỗ khác / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác | kg/chiếc | 0% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |