Chương 62 · Quần áo và các hàng may mặc phụ trợ, không dệt kim hoặc móc
6211.32
Từ bông:
Track suits, ski suits and swimwear; other garments / - Other garments, men’s or boys’: / - - Of cotton:
3 dòng thuế thuộc 6211.32
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 6211.32.10 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ bông: / - - - Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật | kg/chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6211.32.20 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ bông: / - - - Áo choàng hành hương (Ihram)(SEN) | kg/chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 6211.32.90 | Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác / - Quần áo khác, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai: / - - Từ bông: / - - - Loại khác | kg/chiếc/bộ | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |