Chương 72 · Sắt và thép

7211.90

Loại khác:

Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of less than 600 mm, not clad, plated or coated / - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 11183 SOURCE

7 dòng thuế thuộc 7211.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7211.90.11Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) / - Loại khác: / - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: / - - - Dạng đai và dải(SEN), có chiều rộng không quá 25 mmkg 10,5% 7% 10 / 8 (nhiều mức)
7211.90.12Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) / - Loại khác: / - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: / - - - Dạng đai và dải(SEN), có chiều rộng trên 400 mmkg 10,5% 7% 10 / 8 (nhiều mức)
7211.90.13Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) / - Loại khác: / - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: / - - - Dạng lượn sóngkg 10,5% 7% 10 / 8 (nhiều mức)
7211.90.14Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) / - Loại khác: / - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: / - - - Loại khác, chiều dày không quá 0,17 mmkg 10,5% 7% 10 / 8 (nhiều mức)
7211.90.19Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) / - Loại khác: / - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: / - - - Loại kháckg 10,5% 7% 10 / 8 (nhiều mức)
7211.90.91Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Chiều dày không quá 0,17 mmkg 10,5% 7% 10 / 8 (nhiều mức)
7211.90.99Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) / - Loại khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 10,5% 7% 10 / 8 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)