Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép

7304.24

Loại khác, bằng thép không gỉ:

Tubes, pipes and hollow profiles, seamless, of iron (other than cast iron) or steel / - Casing, tubing and drill pipe, of a kind used in drilling for oil or gas: / - - Other, of stainless steel:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 11572 SOURCE

3 dòng thuế thuộc 7304.24

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7304.24.10Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép / - Ống chống, ống và ống khoan, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí: / - - Loại khác, bằng thép không gỉ: / - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và không có ren ở đầu ốngkg 7,5% 5% 10 / 8 (nhiều mức)
7304.24.20Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép / - Ống chống, ống và ống khoan, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí: / - - Loại khác, bằng thép không gỉ: / - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) dưới 80.000 psi và có ren ở đầu ốngkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)
7304.24.30Các loại ống, ống dẫn và thanh hình rỗng, không nối, bằng sắt (trừ gang đúc) hoặc thép / - Ống chống, ống và ống khoan, sử dụng cho khoan dầu hoặc khí: / - - Loại khác, bằng thép không gỉ: / - - - Ống chống và ống có giới hạn chảy(1) từ 80.000 psi trở lên, có hoặc không có ren ở đầu ốngkg 5% 0% 10 / 8 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)