Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
7305.19
Loại khác:
Other tubes and pipes (for example, welded, riveted or similarly closed), having circular cross-sections, the external diameter of which exceeds 406.4 mm, of iron or steel / - Line pipe of a kind used for oil or gas pipelines: / - - Other:
2 dòng thuế thuộc 7305.19
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7305.19.10 | Các loại ống và ống dẫn khác bằng sắt hoặc thép (ví dụ, được hàn, tán bằng đinh hoặc ghép với nhau bằng cách tương tự), có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài trên 406,4 mm / - Ống dẫn sử dụng cho đường ống dẫn dầu hoặc khí: / - - Loại khác: / - - - Hàn chìm xoắn hoặc xoắn ốc bằng hồ quang | kg | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7305.19.90 | Các loại ống và ống dẫn khác bằng sắt hoặc thép (ví dụ, được hàn, tán bằng đinh hoặc ghép với nhau bằng cách tương tự), có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính ngoài trên 406,4 mm / - Ống dẫn sử dụng cho đường ống dẫn dầu hoặc khí: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | kg | 15% | 10% | 10 / 8 (nhiều mức) |