Chương 73 · Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
7326.20
Sản phẩm bằng dây sắt hoặc thép:
Other articles of iron or steel / - Articles of iron or steel wire:
4 dòng thuế thuộc 7326.20
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7326.20.50 | Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Sản phẩm bằng dây sắt hoặc thép: / - - Lồng nuôi gia cầm và loại tương tự | kg/chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7326.20.60 | Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Sản phẩm bằng dây sắt hoặc thép: / - - Bẫy chuột | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7326.20.70 | Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Sản phẩm bằng dây sắt hoặc thép: / - - Rèm (blinds) và rèm lưới | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 7326.20.90 | Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép / - Sản phẩm bằng dây sắt hoặc thép: / - - Loại khác | kg/chiếc | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) |