Chương 74 · Đồng và các sản phẩm bằng đồng
7406
Bột và vảy đồng
Copper powders and flakes
2 dòng thuế thuộc 7406
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7406.10.00 | Bột và vảy đồng / - Bột không có cấu trúc lớp | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7406.20.00 | Bột và vảy đồng / - Bột có cấu trúc lớp; vảy đồng | kg | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |