Chương 75 · Niken và các sản phẩm bằng niken
7508.90
Loại khác:
Other articles of nickel / - Other:
3 dòng thuế thuộc 7508.90
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 7508.90.30 | Sản phẩm khác bằng niken / - Loại khác: / - - Bu lông và đai ốc | kg/chiếc | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7508.90.50 | Sản phẩm khác bằng niken / - Loại khác: / - - Các sản phẩm mạ điện a-nốt, bao gồm cả các sản phẩm sản xuất bằng phương pháp điện phân | kg/chiếc | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |
| 7508.90.90 | Sản phẩm khác bằng niken / - Loại khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 5% | 0% | 10 / 8 (nhiều mức) |