Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng
8412
Động cơ và mô tơ khác
Other engines and motors
9 dòng thuế thuộc 8412
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8412.10.00 | Động cơ và mô tơ khác / - Động cơ phản lực trừ tua bin phản lực | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8412.21.00 | Động cơ và mô tơ khác / - Động cơ và mô tơ thủy lực: / - - Chuyển động tịnh tiến (xi lanh) | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8412.29.00 | Động cơ và mô tơ khác / - Động cơ và mô tơ thủy lực: / - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8412.31.00 | Động cơ và mô tơ khác / - Động cơ và mô tơ dùng khí nén: / - - Chuyển động tịnh tiến (xi lanh) | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8412.39.00 | Động cơ và mô tơ khác / - Động cơ và mô tơ dùng khí nén: / - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8412.80.00 | Động cơ và mô tơ khác / - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8412.90.10 | Động cơ và mô tơ khác / - Bộ phận: / - - Của động cơ thuộc phân nhóm 8412.10 | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8412.90.20 | Động cơ và mô tơ khác / - Bộ phận: / - - Của động cơ/mô tơ dùng cho tổ máy động lực hơi nước hoặc hơi khác gắn với nồi hơi | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8412.90.90 | Động cơ và mô tơ khác / - Bộ phận: / - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |