Chương 85 · Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh, máy ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên
8532
Tụ điện, loại có điện dung cố định, biến đổi hoặc điều chỉnh được (theo mức định trước)
Electrical capacitors, fixed, variable or adjustable (pre-set)
9 dòng thuế thuộc 8532
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8532.10.00 | Tụ điện, loại có điện dung cố định, biến đổi hoặc điều chỉnh được (theo mức định trước) / - Tụ điện cố định được thiết kế dùng trong mạch có tần số 50/60 Hz và có giới hạn công suất phản kháng cho phép không dưới 0,5 kvar (tụ nguồn) | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8532.21.00 | Tụ điện, loại có điện dung cố định, biến đổi hoặc điều chỉnh được (theo mức định trước) / - Tụ điện cố định khác: / - - Tụ tantan (tantalum) | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8532.22.00 | Tụ điện, loại có điện dung cố định, biến đổi hoặc điều chỉnh được (theo mức định trước) / - Tụ điện cố định khác: / - - Tụ nhôm | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8532.23.00 | Tụ điện, loại có điện dung cố định, biến đổi hoặc điều chỉnh được (theo mức định trước) / - Tụ điện cố định khác: / - - Tụ gốm, một lớp | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8532.24.00 | Tụ điện, loại có điện dung cố định, biến đổi hoặc điều chỉnh được (theo mức định trước) / - Tụ điện cố định khác: / - - Tụ gốm, nhiều lớp | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8532.25.00 | Tụ điện, loại có điện dung cố định, biến đổi hoặc điều chỉnh được (theo mức định trước) / - Tụ điện cố định khác: / - - Tụ giấy hoặc plastic | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8532.29.00 | Tụ điện, loại có điện dung cố định, biến đổi hoặc điều chỉnh được (theo mức định trước) / - Tụ điện cố định khác: / - - Loại khác | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8532.30.00 | Tụ điện, loại có điện dung cố định, biến đổi hoặc điều chỉnh được (theo mức định trước) / - Tụ điện biến đổi hoặc tụ điện điều chỉnh được (theo mức định trước) | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8532.90.00 | Tụ điện, loại có điện dung cố định, biến đổi hoặc điều chỉnh được (theo mức định trước) / - Bộ phận | kg/chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |