Chương 90 · Dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, chính xác, y tế hoặc phẫu thuật; các bộ phận và phụ kiện của chúng

9018.90

Thiết bị và dụng cụ khác:

Instruments and appliances used in medical, surgical, dental or veterinary sciences, including scintigraphic apparatus, other electro-medical apparatus and sight-testing instruments / - Other instruments and appliances:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 18091 SOURCE

5 dòng thuế thuộc 9018.90

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
9018.90.10Thiết bị và dụng cụ dùng cho ngành y, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháy, thiết bị điện y học khác và thiết bị kiểm tra thị lực / - Thiết bị và dụng cụ khác: / - - Đèn sợi quang loại dùng đeo trên đầu, được thiết kế dùng trong y học(SEN)chiếc/bộ 5% 0% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
9018.90.20Thiết bị và dụng cụ dùng cho ngành y, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháy, thiết bị điện y học khác và thiết bị kiểm tra thị lực / - Thiết bị và dụng cụ khác: / - - Bộ theo dõi tĩnh mạchchiếc/bộ 5% 0% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
9018.90.31Thiết bị và dụng cụ dùng cho ngành y, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháy, thiết bị điện y học khác và thiết bị kiểm tra thị lực / - Thiết bị và dụng cụ khác: / - - Dụng cụ và thiết bị điện tử: / - - - Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật điện tử hoặc y học điện tửchiếc/bộ 5% 0% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
9018.90.39Thiết bị và dụng cụ dùng cho ngành y, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháy, thiết bị điện y học khác và thiết bị kiểm tra thị lực / - Thiết bị và dụng cụ khác: / - - Dụng cụ và thiết bị điện tử: / - - - Loại khácchiếc/bộ 5% 0% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)
9018.90.90Thiết bị và dụng cụ dùng cho ngành y, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, kể cả thiết bị ghi biểu đồ nhấp nháy, thiết bị điện y học khác và thiết bị kiểm tra thị lực / - Thiết bị và dụng cụ khác: / - - Loại khácchiếc/bộ 5% 0% 5 / 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)