Thiết bị điện · Thiết bị điện lực
Tổ máy phát điện
Tên: Tổ máy phát điện · Generating sets ADVISORY
Tổ máy phát điện
Mã HS có khả năng liên quan
Không tự động xác nhận mã HS chỉ dựa vào tên thương mại. Phân loại chính thức phải dựa trên đặc tính thực tế, chú giải và 6 quy tắc.
Mapping sản phẩm – HS
| Tiền tố HS | Ghi chú | Độ tin cậy | Rà soát | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 8502 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay | Cao | Chưa rà soát | Editorial mapping from HS 2022/AHTN 2022 heading texts (Viet Nam nomenclature, TT 31/2022/TT-BTC) |
Dòng thuế (17) – thuế năm 2026
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế NK thông thường | MFN | VAT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8502.11.00 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel): / - - Công suất không quá 75 kVA | 22,5% | 15% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8502.12.10 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel): / - - Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 375 kVA: / - - - Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 125 kVA | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8502.12.20 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel): / - - Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 375 kVA: / - - - Công suất trên 125 kVA nhưng không quá 375 kVA | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8502.13.20 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel): / - - Công suất trên 375 kVA: / - - - Công suất từ 12.500 kVA trở lên | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8502.13.90 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel): / - - Công suất trên 375 kVA: / - - - Loại khác | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8502.20.10 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Công suất không quá 75 kVA | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8502.20.20 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 100 kVA | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8502.20.30 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Công suất trên 100 kVA nhưng không quá 10.000 kVA | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8502.20.42 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Công suất trên 10.000 kVA: / - - - Công suất từ 12.500 kVA trở lên | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8502.20.49 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: / - - Công suất trên 10.000 kVA: / - - - Loại khác | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8502.31.10 PVTM | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện khác: / - - Chạy bằng sức gió: / - - - Công suất không quá 10.000 kVA | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8502.31.20 PVTM | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện khác: / - - Chạy bằng sức gió: / - - - Công suất trên 10.000 kVA | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8502.39.10 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện khác: / - - Loại khác: / - - - Công suất không quá 10 kVA | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8502.39.20 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện khác: / - - Loại khác: / - - - Công suất trên 10 kVA nhưng không quá 10.000 kVA | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8502.39.32 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện khác: / - - Loại khác: / - - - Công suất trên 10.000 kVA: / - - - - Công suất từ 12.500 kVA trở lên | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8502.39.39 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Tổ máy phát điện khác: / - - Loại khác: / - - - Công suất trên 10.000 kVA: / - - - - Loại khác | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 8502.40.00 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay / - Máy biến đổi điện quay | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |