Giới thiệu lĩnh vực
Phương pháp thử môi trường (nhiệt, ẩm, rung), thử không phá hủy (NDT), phân tích hạt và chứng nhận nhân sự thử nghiệm. IEC/TC 104 và ISO/TC 135 là các ban kỹ thuật chính.
Kết quả thử nghiệm là bằng chứng kỹ thuật trong hồ sơ xuất khẩu: báo cáo thử môi trường cho thiết bị điện tử, chứng chỉ nhân sự NDT theo ISO 9712 cho kết cấu thép, mối hàn và bồn bể áp lực.
Tiêu chuẩn tiêu biểu: Thử nghiệm
| Số hiệu | Tên tiêu chuẩn | Tổ chức | Loại |
|---|---|---|---|
| IEC 60068-1 | Thử nghiệm môi trường — Phần 1: Quy định chung và hướng dẫn Environmental testing — Part 1: General and guidance |
IEC | Hướng dẫn |
| ISO 9712 | Thử không phá hủy — Đánh giá trình độ và cấp chứng chỉ cho nhân viên thử không phá hủy Non-destructive testing — Qualification and certification of NDT personnel |
ISO | Yêu cầu |
| ISO 9227 | Thử ăn mòn trong khí quyển nhân tạo — Thử phun sương muối Corrosion tests in artificial atmospheres — Salt spray tests |
ISO | Phương pháp thử |
| ISO 17640 | Thử không phá hủy mối hàn — Thử siêu âm — Kỹ thuật, mức thử và đánh giá Non-destructive testing of welds — Ultrasonic testing — Techniques, testing levels, and assessment |
ISO | Phương pháp thử |
| ISO/IEC 17025:2017 | Yêu cầu chung về năng lực của phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn General requirements for the competence of testing and calibration laboratories |
ISO | Yêu cầu |
| ISO/IEC 17020:2026 | Đánh giá sự phù hợp — Yêu cầu đối với tổ chức thực hiện giám định Conformity assessment — Requirements for bodies performing inspection |
ISO | Yêu cầu |
| ISO/IEC 17065:2012 Đang soát xét | Đánh giá sự phù hợp — Yêu cầu đối với tổ chức chứng nhận sản phẩm, quá trình và dịch vụ Conformity assessment — Requirements for bodies certifying products, processes and services |
ISO | Yêu cầu |
| ISO 2859-1:2026 | Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định tính — Phần 1: Chương trình lấy mẫu xác định theo giới hạn chất lượng chấp nhận (AQL) để kiểm tra từng lô Sampling procedures for inspection by attributes — Part 1: Sampling schemes indexed by acceptance quality limit (AQL) for lot-by-lot inspection |
ISO | Quy định kỹ thuật |
| IEC 61373 | Ứng dụng đường sắt — Thiết bị phương tiện đường sắt — Thử nghiệm va đập và rung Railway applications — Rolling stock equipment — Shock and vibration tests |
IEC | Phương pháp thử |
| ISO 7137 | Tàu bay — Điều kiện môi trường và quy trình thử nghiệm đối với thiết bị trên tàu bay Aircraft — Environmental conditions and test procedures for airborne equipment |
ISO | Phương pháp thử |
| ISO 6892-1:2019 | Vật liệu kim loại — Thử kéo — Phần 1: Phương pháp thử ở nhiệt độ phòng Metallic materials — Tensile testing — Part 1: Method of test at room temperature |
ISO | Phương pháp thử |
| ISO 148-1 | Vật liệu kim loại — Thử va đập kiểu con lắc Charpy — Phần 1: Phương pháp thử Metallic materials — Charpy pendulum impact test — Part 1: Test method |
ISO | Phương pháp thử |
| MIL-STD-810 | Các xem xét kỹ thuật môi trường và thử nghiệm trong phòng thí nghiệm Environmental Engineering Considerations and Laboratory Tests |
DoD | Phương pháp thử |
Danh mục chọn lọc các tiêu chuẩn quan trọng cho thương mại; danh mục đầy đủ của lĩnh vực có tại trang ICS của ISO và các tổ chức ban hành.