Sơ đồ trang web
Chương 31 – Phân bón
Các mục thuộc “Chương 31 – Phân bón” (5 mục). Mỗi mục liên kết đến trang nội dung và sơ đồ cấp dưới.
↑ Lên cấp trên: PHẦN VI Mở trang → sitemap.xml · 144 sitemap XML theo cây nội dung, mỗi trang có liên kết hreflang cho mọi ngôn ngữ.
-
- 3102.10.00 – - Urê, có hoặc không ở trong dung dịch nước
- 3102.21.00 – - - Amoni sulphat
- 3102.29.00 – - - Loại khác
- 3102.30.00 – - Amoni nitrat, có hoặc không ở trong dung dịch nước
- 3102.40.00 – - Hỗn hợp của amoni nitrat với canxi carbonat hoặc các chất vô cơ khác không phải phân bón
- 3102.50.00 – - Natri nitrat
- 3102.60.00 – - Muối kép và hỗn hợp của canxi nitrat và amoni nitrat
- 3102.80.00 – - Hỗn hợp urê và amoni nitrat ở trong dung dịch nước hoặc dung dịch amoniac
- 3102.90.00 – - Loại khác, kể cả hỗn hợp chưa được chi tiết trong các phân nhóm trước
-
- 3103.11 – - - Chứa diphosphorus pentaoxide (P2O5) từ 35% trở lên tính theo trọng lượng:
- 3103.11.10 – - - - Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN)
- 3103.11.90 – - - - Loại khác
- 3103.19 – - - Loại khác:
- 3103.19.10 – - - - Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN)
- 3103.19.90 – - - - Loại khác
- 3103.90 – - Loại khác:
- 3103.90.10 – - - Phân phosphat đã nung (SEN)
- 3103.90.90 – - - Loại khác
-
- 3105.10 – - Các mặt hàng của Chương này ở dạng viên (tablet) hoặc các dạng tương tự hoặc đóng gói với trọng lượng cả bì…
- 3105.10.10 – - - Supephosphat và phân phosphat đã nung
- 3105.10.20 – - - Phân khoáng hoặc phân hóa học có chứa hai hoặc ba trong số các nguyên tố cấu thành phân bón là nitơ, pho…
- 3105.10.90 – - - Loại khác
- 3105.20.00 – - Phân khoáng hoặc phân hóa học có chứa ba nguyên tố cấu thành phân bón là nitơ, phospho và kali
- 3105.30.00 – - Diamoni hydro orthophosphat (diamoni phosphat)
- 3105.40.00 – - Amoni dihydro orthophosphat (monoamoni phosphat) và hỗn hợp của nó với diamoni hydro orthophosphat (diamoni…
- 3105.51.00 – - - Chứa nitrat và phosphat
- 3105.59.00 – - - Loại khác
- 3105.60.00 – - Phân khoáng hoặc phân hóa học có chứa hai nguyên tố cấu thành phân bón là phospho và kali
- 3105.90.00 – - Loại khác