Sơ đồ trang web
Chương 55 – Xơ sợi staple nhân tạo
Các mục thuộc “Chương 55 – Xơ sợi staple nhân tạo” (15 mục). Mỗi mục liên kết đến trang nội dung và sơ đồ cấp dưới.
↑ Lên cấp trên: PHẦN XI Mở trang → sitemap.xml · 144 sitemap XML theo cây nội dung, mỗi trang có liên kết hreflang cho mọi ngôn ngữ.
-
- 5503.11.00 – - - Từ các aramit
- 5503.19.00 – - - Loại khác
- 5503.20 – - Từ các polyeste:
- 5503.20.10 – - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN)
- 5503.20.90 – - - Loại khác
- 5503.30.00 – - Từ acrylic hoặc modacrylic
- 5503.40.00 – - Từ polypropylen
- 5503.90 – - Loại khác:
- 5503.90.10 – - - Từ polyvinyl alcohol
- 5503.90.90 – - - Loại khác
-
- 5509.11.00 – - - Sợi đơn
- 5509.12.00 – - - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp
- 5509.21.00 – - - Sợi đơn
- 5509.22.00 – - - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp
- 5509.31.00 – - - Sợi đơn
- 5509.32.00 – - - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp
- 5509.41.00 – - - Sợi đơn
- 5509.42.00 – - - Sợi xe (folded) hoặc sợi cáp
- 5509.51.00 – - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple tái tạo
- 5509.52 – - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
- 5509.52.10 – - - - Sợi đơn
- 5509.52.90 – - - - Loại khác
- 5509.53.00 – - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông
- 5509.59.00 – - - Loại khác
- 5509.61.00 – - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
- 5509.62.00 – - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông
- 5509.69.00 – - - Loại khác
- 5509.91.00 – - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
- 5509.92.00 – - - Được pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với bông
- 5509.99.00 – - - Loại khác
-
- 5511.10 – - Từ xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:
- 5511.10.10 – - - Sợi dệt kim, sợi móc và chỉ thêu
- 5511.10.90 – - - Loại khác
- 5511.20 – - Từ xơ staple tổng hợp, có hàm lượng loại xơ này chiếm dưới 85% tính theo khối lượng:
- 5511.20.10 – - - Sợi dệt kim, sợi móc và chỉ thêu
- 5511.20.90 – - - Loại khác
- 5511.30.00 – - Từ xơ staple tái tạo
-
- 5513.11.00 – - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm
- 5513.12.00 – - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste
- 5513.13.00 – - - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste
- 5513.19.00 – - - Vải dệt thoi khác
- 5513.21.00 – - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm
- 5513.23.00 – - - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste
- 5513.29.00 – - - Vải dệt thoi khác
- 5513.31.00 – - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm
- 5513.39.00 – - - Vải dệt thoi khác
- 5513.41.00 – - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm
- 5513.49.00 – - - Vải dệt thoi khác
-
- 5514.11.00 – - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm
- 5514.12.00 – - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste
- 5514.19.00 – - - Vải dệt thoi khác
- 5514.21.00 – - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm
- 5514.22.00 – - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste
- 5514.23.00 – - - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste
- 5514.29.00 – - - Vải dệt thoi khác
- 5514.30.00 – - Từ các sợi có các màu khác nhau
- 5514.41.00 – - - Từ xơ staple polyeste, dệt vân điểm
- 5514.42.00 – - - Vải vân chéo 3 sợi hoặc vân chéo 4 sợi, kể cả vải vân chéo chữ nhân, từ xơ staple polyeste
- 5514.43.00 – - - Vải dệt thoi khác từ xơ staple polyeste
- 5514.49.00 – - - Vải dệt thoi khác
-
- 5515.11.00 – - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ staple viscose rayon
- 5515.12.00 – - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo
- 5515.13.00 – - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
- 5515.19.00 – - - Loại khác
- 5515.21.00 – - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo
- 5515.22.00 – - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
- 5515.29.00 – - - Loại khác
- 5515.91.00 – - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với sợi filament nhân tạo
- 5515.99 – - - Loại khác:
- 5515.99.10 – - - - Pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
- 5515.99.90 – - - - Loại khác
-
- 5516.11.00 – - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
- 5516.12.00 – - - Đã nhuộm
- 5516.13.00 – - - Từ các sợi có các màu khác nhau
- 5516.14.00 – - - Đã in
- 5516.21.00 – - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
- 5516.22.00 – - - Đã nhuộm
- 5516.23.00 – - - Từ các sợi có các màu khác nhau
- 5516.24.00 – - - Đã in
- 5516.31.00 – - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
- 5516.32.00 – - - Đã nhuộm
- 5516.33.00 – - - Từ các sợi có các màu khác nhau
- 5516.34.00 – - - Đã in
- 5516.41.00 – - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
- 5516.42.00 – - - Đã nhuộm
- 5516.43.00 – - - Từ các sợi có các màu khác nhau
- 5516.44.00 – - - Đã in
- 5516.91.00 – - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
- 5516.92.00 – - - Đã nhuộm
- 5516.93.00 – - - Từ các sợi có các màu khác nhau
- 5516.94.00 – - - Đã in