Sơ đồ trang web
Chương 56 – Mền xơ, phớt và các sản phẩm không dệt; các loại sợi đặc biệt; sợi xe, chão bện (cordage), thừng và cáp và các sản phẩm của chúng
Các mục thuộc “Chương 56 – Mền xơ, phớt và các sản phẩm không dệt; các loại sợi đặc biệt; sợi xe, chão bện (cordage), thừng và cáp và các sản phẩm của chúng” (6 mục). Mỗi mục liên kết đến trang nội dung và sơ đồ cấp dưới.
↑ Lên cấp trên: PHẦN XI Mở trang → sitemap.xml · 144 sitemap XML theo cây nội dung, mỗi trang có liên kết hreflang cho mọi ngôn ngữ.
-
- 5603.11.00 – - - Định lượng không quá 25 g/m2
- 5603.12.00 – - - Định lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m2
- 5603.13.00 – - - Định lượng trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m2
- 5603.14.00 – - - Định lượng trên 150 g/m2
- 5603.91.00 – - - Định lượng không quá 25 g/m2
- 5603.92.00 – - - Định lượng trên 25 g/m2 nhưng không quá 70 g/m2
- 5603.93.00 – - - Định lượng trên 70 g/m2 nhưng không quá 150 g/m2
- 5603.94.00 – - - Định lượng trên 150 g/m2
-
- 5604.10.00 – - Chỉ cao su và sợi (cord) cao su, được bọc bằng vật liệu dệt
- 5604.90 – - Loại khác:
- 5604.90.10 – - - Chỉ giả catgut, bằng sợi tơ tằm
- 5604.90.20 – - - Sợi dệt được ngâm tẩm cao su
- 5604.90.30 – - - Sợi có độ bền cao từ polyeste, ni lông hoặc polyamit khác hoặc từ viscose rayon
- 5604.90.90 – - - Loại khác
- 5605.00.00 – Sợi trộn kim loại, có hoặc không quấn bọc, là loại sợi dệt, hoặc dải hoặc dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc…
- 5606.00.00 – Sợi cuốn bọc, và dải và dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, đã quấn bọc (trừ các loại thuộc nhóm 56.05…
-
- 5607.21.00 – - - Dây xe để buộc hoặc đóng kiện
- 5607.29.00 – - - Loại khác
- 5607.41.00 – - - Dây xe để buộc hoặc đóng kiện
- 5607.49.00 – - - Loại khác
- 5607.50 – - Từ xơ tổng hợp khác:
- 5607.50.10 – - - Sợi bện (cord) cho dây đai chữ V làm từ xơ nhân tạo đã xử lý bằng resorcinol formaldehyde; sợi polyamit v…
- 5607.50.90 – - - Loại khác
- 5607.90 – - Loại khác:
- 5607.90.10 – - - Từ các xơ tái tạo
- 5607.90.21 – - - - Từ xơ chuối abaca (Manila hemp hoặc Musa textilis Nee)
- 5607.90.22 – - - - Từ các xơ (lá thực vật) cứng khác
- 5607.90.30 – - - Từ đay hoặc các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03
- 5607.90.90 – - - Loại khác
-
- 5608.11.00 – - - Lưới đánh cá thành phẩm
- 5608.19 – - - Loại khác:
- 5608.19.20 – - - - Túi lưới
- 5608.19.90 – - - - Loại khác
- 5608.90 – - Loại khác:
- 5608.90.10 – - - Túi lưới
- 5608.90.90 – - - Loại khác
- 5609.00.00 – Các sản phẩm làm từ sợi, dải hoặc dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, dây xe, chão bện (cordage), thừn…