Sơ đồ trang web
Chương 81 – Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng
Các mục thuộc “Chương 81 – Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng” (11 mục). Mỗi mục liên kết đến trang nội dung và sơ đồ cấp dưới.
↑ Lên cấp trên: PHẦN XV Mở trang → sitemap.xml · 144 sitemap XML theo cây nội dung, mỗi trang có liên kết hreflang cho mọi ngôn ngữ.
-
- 8101.10.00 – - Bột
- 8101.94.00 – - - Vonfram chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết
- 8101.96.00 – - - Dây
- 8101.97.00 – - - Phế liệu và mảnh vụn
- 8101.99 – - - Loại khác:
- 8101.99.10 – - - - Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết; dạng hình, lá, dải và lá mỏng
- 8101.99.90 – - - - Loại khác
-
- 8102.10.00 – - Bột
- 8102.94.00 – - - Molypđen chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết
- 8102.95.00 – - - Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết, dạng hình, tấm, lá, dải và lá mỏng
- 8102.96.00 – - - Dây
- 8102.97.00 – - - Phế liệu và mảnh vụn
- 8102.99.00 – - - Loại khác
-
- 8109.21.00 – - - Chứa hàm lượng hafini trong zircon dưới 1/500 tính theo khối lượng
- 8109.29.00 – - - Loại khác
- 8109.31.00 – - - Chứa hàm lượng hafini trong zircon dưới 1/500 tính theo khối lượng
- 8109.39.00 – - - Loại khác
- 8109.91.00 – - - Chứa hàm lượng hafini trong zircon dưới 1/500 tính theo khối lượng
- 8109.99.00 – - - Loại khác
-
- 8112.12.00 – - - Chưa gia công; bột
- 8112.13.00 – - - Phế liệu và mảnh vụn
- 8112.19.00 – - - Loại khác
- 8112.21.00 – - - Chưa gia công; bột
- 8112.22.00 – - - Phế liệu và mảnh vụn
- 8112.29.00 – - - Loại khác
- 8112.31.00 – - - Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột
- 8112.39.00 – - - Loại khác
- 8112.41.00 – - - Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột
- 8112.49.00 – - - Loại khác
- 8112.51.00 – - - Chưa gia công; bột
- 8112.52.00 – - - Phế liệu và mảnh vụn
- 8112.59.00 – - - Loại khác
- 8112.61.00 – - - Phế liệu và mảnh vụn
- 8112.69 – - - Loại khác:
- 8112.69.10 – - - - Chưa gia công; bột
- 8112.69.90 – - - - Loại khác
- 8112.92.00 – - - Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột
- 8112.99.00 – - - Loại khác
- 8113.00.00 – Gốm kim loại và các sản phẩm làm từ gốm kim loại, kể cả phế liệu và mảnh vụn