Sơ đồ trang web
Chương 88 – Phương tiện bay, tàu vũ trụ, và các bộ phận của chúng
Các mục thuộc “Chương 88 – Phương tiện bay, tàu vũ trụ, và các bộ phận của chúng” (5 mục). Mỗi mục liên kết đến trang nội dung và sơ đồ cấp dưới.
↑ Lên cấp trên: PHẦN XVII Mở trang → sitemap.xml · 144 sitemap XML theo cây nội dung, mỗi trang có liên kết hreflang cho mọi ngôn ngữ.
-
- 8802.11.00 – - - Trọng lượng không tải không quá 2.000 kg
- 8802.12.00 – - - Trọng lượng không tải trên 2.000 kg
- 8802.20 – - Máy bay và phương tiện bay khác, có trọng lượng không tải không quá 2.000 kg:
- 8802.20.10 – - - Máy bay
- 8802.20.90 – - - Loại khác
- 8802.30 – - Máy bay và phương tiện bay khác, có trọng lượng không tải trên 2.000 kg nhưng không quá 15.000 kg:
- 8802.30.10 – - - Máy bay
- 8802.30.90 – - - Loại khác
- 8802.40 – - Máy bay và phương tiện bay khác, có trọng lượng không tải trên 15.000kg:
- 8802.40.10 – - - Máy bay
- 8802.40.90 – - - Loại khác
- 8802.60.00 – - Tàu vũ trụ (kể cả vệ tinh) và tàu bay trong quỹ đạo và phương tiện đẩy để phóng tàu vũ trụ
-
- 8805.10.00 – - Thiết bị phóng dùng cho phương tiện bay và các bộ phận của chúng; dàn hãm tốc độ dùng cho tàu sân bay hoặc …
- 8805.21.00 – - - Thiết bị mô phỏng tập trận trên không và các bộ phận của chúng
- 8805.29 – - - Loại khác:
- 8805.29.10 – - - - Thiết bị huấn luyện bay mặt đất
- 8805.29.90 – - - - Loại khác
-
- 8806.10.00 – - Được thiết kế để vận chuyển hành khách
- 8806.21.00 – - - Trọng lượng cất cánh tối đa không quá 250 g
- 8806.22.00 – - - Trọng lượng cất cánh tối đa trên 250 g nhưng không quá 7 kg
- 8806.23.00 – - - Trọng lượng cất cánh tối đa trên 7 kg nhưng không quá 25 kg
- 8806.24.00 – - - Trọng lượng cất cánh tối đa trên 25 kg nhưng không quá 150 kg
- 8806.29.00 – - - Loại khác
- 8806.91.00 – - - Trọng lượng cất cánh tối đa không quá 250 g
- 8806.92.00 – - - Trọng lượng cất cánh tối đa trên 250 g nhưng không quá 7 kg
- 8806.93.00 – - - Trọng lượng cất cánh tối đa trên 7 kg nhưng không quá 25 kg
- 8806.94.00 – - - Trọng lượng cất cánh tối đa trên 25 kg nhưng không quá 150 kg
- 8806.99.00 – - - Loại khác