So sánh thuế suất FTA

Nhập mã HS, nước xuất xứ và ngày nhập khẩu để so sánh thuế thông thường, MFN và các biểu thuế FTA liên quan.

7210.69.19 · — Chưa chọn — · 03/11/2026

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, đã dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) / - Được phủ, mạ hoặc tráng nhôm: / - - Loại khác: / - - - Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng: / - - - - Loại khác

Biểu thuếThuế suất công bốThuế suất có thể áp dụngChênh lệch so MFN (điểm %)Điều kiện hưởngPhân loại khuyến cáoCăn cứ dữ liệu
Thuế NK thông thường15% 15%—Khi không đủ điều kiện MFNBT2026
MFN10% 10%—Áp dụng cho thành viên WTO/MFNBT2026
ACFTA 0% (trừ ID) 0% 10,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
ATIGA 0% 0% 10,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
VJEPA 0% 0% 10,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
01/4/2026 - 31/3/2027
VN-EAEU 0% 0% 10,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
2026
VN-LAO 0% 0% 10,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Lowest Published Rate Biểu tổng hợp BT2026
CPTPP 1,8% · M: 2.7% 1,8% 8,20 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
(VI)
EVFTA 3,6% 3,6% 6,40 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
UKVFTA 3,6% 3,6% 6,40 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
AANZFTA 5% 5% 5,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
AKFTA 5% 5% 5,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2022 - 2027 (một mức cho cả giai đoạn)
RCEP (Phụ lục A) 5% 5% 5,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục B) 5% 5% 5,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục C) 5% 5% 5,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục E) 5% 5% 5,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục F) 5% 5% 5,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
VCFTA 5% 5% 5,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
VKFTA 5% 5% 5,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
RCEP (Phụ lục D) 5,5% 5,5% 4,50 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
VIFTA 10% 10% 0,00 Eligibility Not Verified – chưa xác minh Documentation Required Biểu tổng hợp BT2026
2026
VN-CAM Không có dữ liệu Không có dữ liệu — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Eligibility Not Confirmed Không có dữ liệu
VNCU Không có dữ liệu Không có dữ liệu — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Eligibility Not Confirmed Không có dữ liệu
AHKFTA * không hưởng ưu đãi Không được hưởng (*) — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Not Applicable Biểu tổng hợp BT2026
2026
AIFTA * không hưởng ưu đãi Không được hưởng (*) — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Not Applicable Biểu tổng hợp BT2026
01/01/2026 - 31/12/2026
AJCEP * không hưởng ưu đãi Không được hưởng (*) — Eligibility Not Verified – chưa xác minh Not Applicable Biểu tổng hợp BT2026
01/4/2026 - 31/3/2027

“Thuế suất công bố” lấy từ biểu thuế nguồn. “Thuế suất có thể áp dụng” chỉ là mức số học sau khi xét loại trừ quốc gia; điều kiện hưởng FTA luôn ở trạng thái chưa xác minh.

Chạy Smart Tariff Advisory