Châu Mỹ · Caribe

Grenada

Grenada · Nền kinh tế lớn thứ 196 thế giới

GDP danh nghĩa 2025
1,42 tỷ USD
Dân số 2025
117.303
GDP bình quân đầu người
12.107 USD
Tăng trưởng GDP 2025
4,4%
Quốc kỳ Grenada

Tổng quan

Tên chính thức
Grenada
Thủ đô
St. George's
Khu vực
Châu Mỹ · Caribe
Diện tích
344 km²
Tọa độ
12,12, -61,67
Ngôn ngữ
English
Tiền tệ
Eastern Caribbean dollar (XCD $)
Mã điện thoại · tên miền
+1473 · .gd
Mã ISO
GD / GRD

Bản đồ

Barbados · 8,02 tỷ USD Grenada · 1,42 tỷ USD Trinidad và Tobago · 25,9 tỷ USD Saint Vincent và Grenadines · 1,26 tỷ USD Venezuela · 99,7 tỷ USD
Bấm vào nước lân cận để xem hồ sơ. Bản đồ minh họa, không thể hiện quan điểm về biên giới.

Nhân khẩu học

Dân số117.3032025
Tăng dân số/năm0,08%2025
Dân số đô thị36,7%2025
Mật độ dân số344,4 người/km²2023
Tuổi thọ trung bình75,4 năm2024
Tỷ lệ biết chữ người lớn97,8%1970

Cơ cấu tuổi (2025)

0–14: 19,0%15–64: 68,4%65+: 12,6%

Kinh tế vĩ mô

GDP danh nghĩa1,42 tỷ USD2025
Tăng trưởng GDP thực4,4%2025
GDP/người12.107 USD2025
GDP/người (PPP)20.178 USD2024
GNI (PPP)2,37 tỷ USD2025
Lạm phát (CPI)0,6%2025
Thất nghiệp—
Công nghiệp/GDP15,5%2025
Xuất khẩu/GDP—
Nhập khẩu/GDP—
Xuất khẩu hàng hóa35,0 triệu USD2025
Nhập khẩu hàng hóa653 triệu USD2025
FDI vào (ròng)164 triệu USD2024

Grenada xếp hạng 196 thế giới về GDP danh nghĩa (năm 2025). Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Môi trường kinh doanh & logistics (vi mô)

Chỉ số LPI (logistics)2,50 / 52022
Thời gian thông quan nhập khẩu—
Tổng thuế suất doanh nghiệp48,4%2017
Diện tích đất liền340 km²2023

Chỉ số Hiệu quả logistics (LPI) và thời gian thông quan nhập khẩu do Ngân hàng Thế giới công bố theo kỳ khảo sát; tổng thuế suất doanh nghiệp thuộc dữ liệu Doing Business (đã ngừng từ 2020).

Tỉnh, bang, vùng hành chính (7)

Parish: 6 · Dependency: 1

  • Saint Andrew GD-01
  • Saint David GD-02
  • Saint George GD-03
  • Saint John GD-04
  • Saint Mark GD-05
  • Saint Patrick GD-06
  • Southern Grenadine Islands GD-10

Nguồn: ISO 3166-2 (Debian iso-codes)

Cảng biển & logistics

CảngQuy mô cảngLoại cảngĐộ sâu cầu bếnTEU
St George's GDSTGNhỏcảng ven biển tự nhiên18,6 m—

1 cảng của quốc gia này trong World Port Index, xếp theo quy mô (sản lượng container, cỡ cảng, độ sâu).

Vận chuyển quốc tế →

FTA & khối kinh tế

Việt Nam chưa có FTA với Grenada: áp dụng thuế MFN (nếu là thành viên WTO).

Thành viên khối kinh tế

Thành viên tổng hợp đến 10/2026 (thành viên đầy đủ); kiểm tra trang chính thức của từng khối khi cần chính xác pháp lý.

Hiệp định thương mại đang có hiệu lực (3)

Grenada là thành viên của 3 hiệp định thương mại khu vực/song phương đang có hiệu lực (theo WTO). Hiệp định có nút “Thuế suất ưu đãi” là FTA mà Việt Nam cùng tham gia.

Hiệp địnhLoại / phạm viHiệu lựcĐối tác
United Kingdom - CARIFORUM States FTA & EIA
Goods & Services
01/01/2021 Antigua và BarbudaBahamasBarbadosBelizeDominicaCộng hòa DominicaGuyanaHaitiJamaicaSaint Kitts và Nevis +5
EU - CARIFORUM States Hiệu lực với một số bên FTA & EIA
Goods & Services
29/12/2008 Antigua và BarbudaBahamasBarbadosBelizeDominicaCộng hòa DominicaGuyanaHaitiJamaicaSaint Kitts và Nevis +31
Caribbean Community and Common Market (CARICOM) CU & EIA
Goods & Services
01/08/1973 Antigua và BarbudaBahamasBarbadosBelizeDominicaGuyanaHaitiJamaicaMontserratSaint Kitts và Nevis +4

Nguồn: Cơ sở dữ liệu Hiệp định thương mại khu vực của WTO (truy cập 14/10/2026) và các hiệp định bổ sung do quản trị viên cập nhật. Danh sách gồm các hiệp định đã thông báo cho WTO và đang có hiệu lực.

Quy định nhập khẩu

Tra cứu thuế nhập khẩu, quy định kỹ thuật và thủ tục của nước nhập khẩu trên Global Trade Helpdesk (ITC/UNCTAD/WTO), Market Access Map (ITC) và WTO Tariff & Trade Data. Kiểm tra FTA giữa Việt Nam và nước nhập khẩu để hưởng thuế ưu đãi khi có chứng nhận xuất xứ hợp lệ.

Global Trade Helpdesk ↗Market Access Map ↗WTO Tariff & Trade Data ↗

Mua hàng từ Việt Nam

Doanh nghiệp tại Grenada có thể tìm nhà cung cấp Việt Nam theo ngành hàng, danh bạ nhà máy và triển lãm quốc tế tại Việt Nam:

Nhà máy sản xuất thép & kết cấu thép →Triển lãm quốc tế tại Việt NamLiên hệ

Nguồn dữ liệu: World Bank WDI (CC BY 4.0); mledoze/world-countries (ODbL); i18n-iso-countries (MIT); ISO 3166-2 – Debian iso-codes (LGPL); NGA World Port Index 2019; bản đồ @svg-maps/world (CC BY 4.0); cờ flag-icons (MIT). Số liệu mang tính tham khảo.