Châu Mỹ · Caribe
Grenada
Grenada · Nền kinh tế lớn thứ 196 thế giới
- GDP danh nghĩa 2025
- 1,42 tỷ USD
- Dân số 2025
- 117.303
- GDP bình quân đầu người
- 12.107 USD
- Tăng trưởng GDP 2025
- 4,4%
Tổng quan
- Tên chính thức
- Grenada
- Thủ đô
- St. George's
- Khu vực
- Châu Mỹ · Caribe
- Diện tích
- 344 km²
- Tọa độ
- 12,12, -61,67
- Ngôn ngữ
- English
- Tiền tệ
- Eastern Caribbean dollar (XCD $)
- Mã điện thoại · tên miền
- +1473 · .gd
- Mã ISO
- GD / GRD
Bản đồ
Nhân khẩu học
Cơ cấu tuổi (2025)
Kinh tế vĩ mô
Grenada xếp hạng 196 thế giới về GDP danh nghĩa (năm 2025). Xem bảng xếp hạng đầy đủ →
Môi trường kinh doanh & logistics (vi mô)
Chỉ số Hiệu quả logistics (LPI) và thời gian thông quan nhập khẩu do Ngân hàng Thế giới công bố theo kỳ khảo sát; tổng thuế suất doanh nghiệp thuộc dữ liệu Doing Business (đã ngừng từ 2020).
Tỉnh, bang, vùng hành chính (7)
Parish: 6 · Dependency: 1
- Saint Andrew GD-01
- Saint David GD-02
- Saint George GD-03
- Saint John GD-04
- Saint Mark GD-05
- Saint Patrick GD-06
- Southern Grenadine Islands GD-10
Nguồn: ISO 3166-2 (Debian iso-codes)
Cảng biển & logistics
| Cảng | Quy mô cảng | Loại cảng | Độ sâu cầu bến | TEU |
|---|---|---|---|---|
| St George's GDSTG | Nhỏ | cảng ven biển tự nhiên | 18,6 m | — |
1 cảng của quốc gia này trong World Port Index, xếp theo quy mô (sản lượng container, cỡ cảng, độ sâu).
FTA & khối kinh tế
Việt Nam chưa có FTA với Grenada: áp dụng thuế MFN (nếu là thành viên WTO).
Thành viên khối kinh tế
Thành viên tổng hợp đến 10/2026 (thành viên đầy đủ); kiểm tra trang chính thức của từng khối khi cần chính xác pháp lý.
Hiệp định thương mại đang có hiệu lực (3)
Grenada là thành viên của 3 hiệp định thương mại khu vực/song phương đang có hiệu lực (theo WTO). Hiệp định có nút “Thuế suất ưu đãi” là FTA mà Việt Nam cùng tham gia.
| Hiệp định | Loại / phạm vi | Hiệu lực | Đối tác |
|---|---|---|---|
| United Kingdom - CARIFORUM States | FTA & EIA Goods & Services |
01/01/2021 | |
| EU - CARIFORUM States Hiệu lực với một số bên | FTA & EIA Goods & Services |
29/12/2008 | |
| Caribbean Community and Common Market (CARICOM) | CU & EIA Goods & Services |
01/08/1973 |
Nguồn: Cơ sở dữ liệu Hiệp định thương mại khu vực của WTO (truy cập 14/10/2026) và các hiệp định bổ sung do quản trị viên cập nhật. Danh sách gồm các hiệp định đã thông báo cho WTO và đang có hiệu lực.
Quy định nhập khẩu
Tra cứu thuế nhập khẩu, quy định kỹ thuật và thủ tục của nước nhập khẩu trên Global Trade Helpdesk (ITC/UNCTAD/WTO), Market Access Map (ITC) và WTO Tariff & Trade Data. Kiểm tra FTA giữa Việt Nam và nước nhập khẩu để hưởng thuế ưu đãi khi có chứng nhận xuất xứ hợp lệ.
Global Trade Helpdesk ↗Market Access Map ↗WTO Tariff & Trade Data ↗
Mua hàng từ Việt Nam
Doanh nghiệp tại Grenada có thể tìm nhà cung cấp Việt Nam theo ngành hàng, danh bạ nhà máy và triển lãm quốc tế tại Việt Nam:
Kết cấu thép
Thép & Kim loại
Vật liệu xây dựng
Máy móc thiết bị
Thiết bị điện
Điện tử
Điều hòa thông gió (HVAC)
Ô tô
Nhà máy sản xuất thép & kết cấu thép →Triển lãm quốc tế tại Việt NamLiên hệ
Nguồn dữ liệu: World Bank WDI (CC BY 4.0); mledoze/world-countries (ODbL); i18n-iso-countries (MIT); ISO 3166-2 – Debian iso-codes (LGPL); NGA World Port Index 2019; bản đồ @svg-maps/world (CC BY 4.0); cờ flag-icons (MIT). Số liệu mang tính tham khảo.