Châu Phi · Bắc Phi
Libya
State of Libya · Nền kinh tế lớn thứ 102 thế giới
- GDP danh nghĩa 2025
- 48,1 tỷ USD
- Dân số 2025
- 7,5 triệu người
- GDP bình quân đầu người
- 6.449 USD
- Tăng trưởng GDP 2025
- 13,4%
Tổng quan
Bản đồ
Nhân khẩu học
Cơ cấu tuổi (2025)
Kinh tế vĩ mô
Libya xếp hạng 102 thế giới về GDP danh nghĩa (năm 2025). Xem bảng xếp hạng đầy đủ →
Môi trường kinh doanh & logistics (vi mô)
Chỉ số Hiệu quả logistics (LPI) và thời gian thông quan nhập khẩu do Ngân hàng Thế giới công bố theo kỳ khảo sát; tổng thuế suất doanh nghiệp thuộc dữ liệu Doing Business (đã ngừng từ 2020).
Tỉnh, bang, vùng hành chính (22)
Popularate: 22
- Al Buţnān LY-BU
- Al Jabal al Akhḑar LY-JA
- Al Jabal al Gharbī LY-JG
- Al Jafārah LY-JI
- Al Jufrah LY-JU
- Al Kufrah LY-KF
- Al Marj LY-MJ
- Al Marqab LY-MB
- Al Wāḩāt LY-WA
- An Nuqāţ al Khams LY-NQ
- Az Zāwiyah LY-ZA
- Banghāzī LY-BA
- Darnah LY-DR
- Ghāt LY-GT
- Mişrātah LY-MI
- Murzuq LY-MQ
- Nālūt LY-NL
- Sabhā LY-SB
- Surt LY-SR
- Wādī al Ḩayāt LY-WD
- Wādī ash Shāţi’ LY-WS
- Ţarābulus LY-TB
Nguồn: ISO 3166-2 (Debian iso-codes)
Cảng biển & logistics
| Cảng | Quy mô cảng | Loại cảng | Độ sâu cầu bến | TEU |
|---|---|---|---|---|
| Banghazi LYBEN | Trung bình | cảng ven biển có đê chắn sóng | 12,5 m | — |
| Mina Tarabulus (Tripoli) LYTIP | Trung bình | cảng ven biển có đê chắn sóng | 11,0 m | — |
| Mersa Tobruq LYTOB | Nhỏ | cảng ven biển có đê chắn sóng | 17,1 m | — |
| Al Burayqah LYMBR | Nhỏ | cảng ven biển có đê chắn sóng | 11,0 m | — |
| Az Zawiya LYZAW | Nhỏ | vũng neo ngoài khơi | — | — |
| As Sidr LYESI | Rất nhỏ | vũng neo ngoài khơi | 23,2 m | — |
| Ez Zueitina LYZUE | Rất nhỏ | vũng neo ngoài khơi | 18,6 m | — |
| Ras Lanuf LYRLA | Rất nhỏ | vũng neo ngoài khơi | 15,5 m | — |
| Khoms LYKHM | Rất nhỏ | cảng ven biển tự nhiên | 12,5 m | — |
| Misratah LYMIS | Rất nhỏ | vũng neo ngoài khơi | 12,5 m | — |
| Darnah LYDRX | Rất nhỏ | cảng ven biển có đê chắn sóng | 9,4 m | — |
| Abu Khammash LYABK | Rất nhỏ | cảng ven biển tự nhiên | 7,9 m | — |
14 cảng của quốc gia này trong World Port Index, xếp theo quy mô (sản lượng container, cỡ cảng, độ sâu).
FTA & khối kinh tế
Việt Nam chưa có FTA với Libya: áp dụng thuế MFN (nếu là thành viên WTO).
Hiệp định thương mại đang có hiệu lực (5)
Libya là thành viên của 5 hiệp định thương mại khu vực/song phương đang có hiệu lực (theo WTO). Hiệp định có nút “Thuế suất ưu đãi” là FTA mà Việt Nam cùng tham gia.
| Hiệp định | Loại / phạm vi | Hiệu lực | Đối tác |
|---|---|---|---|
| COMESA - Accession of Tunisia | CU Goods |
19/06/2019 | |
| COMESA - Accession of Seychelles | CU Goods |
11/05/2009 | |
| COMESA - Accession of Egypt | CU Goods |
17/02/1999 | |
| Pan-Arab Free Trade Area (PAFTA) | FTA Goods |
01/01/1998 | |
| Global System of Trade Preferences among Developing Countries (GSTP) | PSA Goods |
19/04/1989 |
Nguồn: Cơ sở dữ liệu Hiệp định thương mại khu vực của WTO (truy cập 14/10/2026) và các hiệp định bổ sung do quản trị viên cập nhật. Danh sách gồm các hiệp định đã thông báo cho WTO và đang có hiệu lực.
Quy định nhập khẩu
Tra cứu thuế nhập khẩu, quy định kỹ thuật và thủ tục của nước nhập khẩu trên Global Trade Helpdesk (ITC/UNCTAD/WTO), Market Access Map (ITC) và WTO Tariff & Trade Data. Kiểm tra FTA giữa Việt Nam và nước nhập khẩu để hưởng thuế ưu đãi khi có chứng nhận xuất xứ hợp lệ.
Global Trade Helpdesk ↗Market Access Map ↗WTO Tariff & Trade Data ↗
Mua hàng từ Việt Nam
Doanh nghiệp tại Libya có thể tìm nhà cung cấp Việt Nam theo ngành hàng, danh bạ nhà máy và triển lãm quốc tế tại Việt Nam:
Kết cấu thép
Thép & Kim loại
Vật liệu xây dựng
Máy móc thiết bị
Thiết bị điện
Điện tử
Điều hòa thông gió (HVAC)
Ô tô
Nhà máy sản xuất thép & kết cấu thép →Triển lãm quốc tế tại Việt NamLiên hệ
Nguồn dữ liệu: World Bank WDI (CC BY 4.0); mledoze/world-countries (ODbL); i18n-iso-countries (MIT); ISO 3166-2 – Debian iso-codes (LGPL); NGA World Port Index 2019; bản đồ @svg-maps/world (CC BY 4.0); cờ flag-icons (MIT). Số liệu mang tính tham khảo.