Châu Phi · Nam Phi (khu vực)
Namibia
Republic of Namibia · Nền kinh tế lớn thứ 147 thế giới
- GDP danh nghĩa 2025
- 15,1 tỷ USD
- Dân số 2025
- 3,1 triệu người
- GDP bình quân đầu người
- 4.876 USD
- Tăng trưởng GDP 2025
- 1,7%
Tổng quan
- Tên chính thức
- Republic of Namibia
- Thủ đô
- Windhoek
- Khu vực
- Châu Phi · Nam Phi (khu vực)
- Diện tích
- 825.615 km²
- Tọa độ
- -22,00, 17,00
- Ngôn ngữ
- Afrikaans, German, English, Herero, Khoekhoe, Kwangali, Lozi, Ndonga, Tswana
- Tiền tệ
- Namibian dollar (NAD $), South African rand (ZAR R)
- Mã điện thoại · tên miền
- +264 · .na
- Mã ISO
- NA / NAM
- Giáp biên giới
Angola
Botswana
Nam Phi
Zambia
Bản đồ
Nhân khẩu học
Cơ cấu tuổi (2025)
Kinh tế vĩ mô
Namibia xếp hạng 147 thế giới về GDP danh nghĩa (năm 2025). Xem bảng xếp hạng đầy đủ →
Môi trường kinh doanh & logistics (vi mô)
Chỉ số Hiệu quả logistics (LPI) và thời gian thông quan nhập khẩu do Ngân hàng Thế giới công bố theo kỳ khảo sát; tổng thuế suất doanh nghiệp thuộc dữ liệu Doing Business (đã ngừng từ 2020).
Tỉnh, bang, vùng hành chính (14)
Region: 14
- //Karas NA-KA
- Erongo NA-ER
- Hardap NA-HA
- Kavango East NA-KE
- Kavango West NA-KW
- Khomas NA-KH
- Kunene NA-KU
- Ohangwena NA-OW
- Omaheke NA-OH
- Omusati NA-OS
- Oshana NA-ON
- Oshikoto NA-OT
- Otjozondjupa NA-OD
- Zambezi NA-CA
Nguồn: ISO 3166-2 (Debian iso-codes)
Cảng biển & logistics
| Cảng | Quy mô cảng | Loại cảng | Độ sâu cầu bến | TEU |
|---|---|---|---|---|
| Walvis Bay NAWVB | Nhỏ | cảng ven biển tự nhiên | 16,0 m | — |
| Luderitz Bay NALUD | Nhỏ | cảng ven biển có đê chắn sóng | 6,1 m | — |
2 cảng của quốc gia này trong World Port Index, xếp theo quy mô (sản lượng container, cỡ cảng, độ sâu).
FTA & khối kinh tế
Việt Nam chưa có FTA với Namibia: áp dụng thuế MFN (nếu là thành viên WTO).
Thành viên khối kinh tế
Thành viên tổng hợp đến 10/2026 (thành viên đầy đủ); kiểm tra trang chính thức của từng khối khi cần chính xác pháp lý.
Hiệp định thương mại đang có hiệu lực (9)
Namibia là thành viên của 9 hiệp định thương mại khu vực/song phương đang có hiệu lực (theo WTO). Hiệp định có nút “Thuế suất ưu đãi” là FTA mà Việt Nam cùng tham gia.
| Hiệp định | Loại / phạm vi | Hiệu lực | Đối tác |
|---|---|---|---|
| United Kingdom - SACU and Mozambique | FTA Goods |
01/01/2021 | |
| African Continental Free Trade Area (AfCFTA) | FTA Goods |
30/05/2019 | |
| EU - SADC | FTA Goods |
10/10/2016 | |
| MERCOSUR - SACU | PSA Goods |
01/04/2016 | |
| SADC - Accession of Seychelles | FTA Goods |
25/05/2015 | |
| EFTA - SACU | FTA Goods |
01/05/2008 | |
| Southern African Customs Union (SACU) | CU Goods |
15/07/2004 | |
| Southern African Development Community (SADC) Hiệu lực với một số bên | FTA & EIA Goods & Services |
01/09/2000 | |
| Namibia - Zimbabwe | FTA Goods |
30/04/1993 |
Nguồn: Cơ sở dữ liệu Hiệp định thương mại khu vực của WTO (truy cập 14/10/2026) và các hiệp định bổ sung do quản trị viên cập nhật. Danh sách gồm các hiệp định đã thông báo cho WTO và đang có hiệu lực.
Quy định nhập khẩu
Tra cứu thuế nhập khẩu, quy định kỹ thuật và thủ tục của nước nhập khẩu trên Global Trade Helpdesk (ITC/UNCTAD/WTO), Market Access Map (ITC) và WTO Tariff & Trade Data. Kiểm tra FTA giữa Việt Nam và nước nhập khẩu để hưởng thuế ưu đãi khi có chứng nhận xuất xứ hợp lệ.
Global Trade Helpdesk ↗Market Access Map ↗WTO Tariff & Trade Data ↗
Mua hàng từ Việt Nam
Doanh nghiệp tại Namibia có thể tìm nhà cung cấp Việt Nam theo ngành hàng, danh bạ nhà máy và triển lãm quốc tế tại Việt Nam:
Kết cấu thép
Thép & Kim loại
Vật liệu xây dựng
Máy móc thiết bị
Thiết bị điện
Điện tử
Điều hòa thông gió (HVAC)
Ô tô
Nhà máy sản xuất thép & kết cấu thép →Triển lãm quốc tế tại Việt NamLiên hệ
Nguồn dữ liệu: World Bank WDI (CC BY 4.0); mledoze/world-countries (ODbL); i18n-iso-countries (MIT); ISO 3166-2 – Debian iso-codes (LGPL); NGA World Port Index 2019; bản đồ @svg-maps/world (CC BY 4.0); cờ flag-icons (MIT). Số liệu mang tính tham khảo.