Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic

3904

Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh

Polymers of vinyl chloride or of other halogenated olefins, in primary forms

Cấp: Nhóm 4 số Nguồn: BT2026 dòng 5716 SOURCE

32 dòng thuế thuộc 3904

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
3904.10.10Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl clorua), chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác: / - - Các polyme đồng nhất, sản xuất theo công nghệ huyền phùkg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.10.91Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl clorua), chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác: / - - Loại khác: / - - - Dạng hạt(SEN)kg 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.10.92Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl clorua), chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác: / - - Loại khác: / - - - Dạng bộtkg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.10.99Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl clorua), chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.21.10Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl clorua) khác: / - - Chưa hóa dẻo: / - - - Dạng hạt(SEN)kg 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.21.20Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl clorua) khác: / - - Chưa hóa dẻo: / - - - Dạng bộtkg 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.21.90Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl clorua) khác: / - - Chưa hóa dẻo: / - - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.22.10Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl clorua) khác: / - - Đã hóa dẻo: / - - - Dạng phân tán(SEN)kg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.22.20Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl clorua) khác: / - - Đã hóa dẻo: / - - - Dạng hạt(SEN)kg 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.22.30Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl clorua) khác: / - - Đã hóa dẻo: / - - - Dạng bộtkg 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.22.90Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Poly (vinyl clorua) khác: / - - Đã hóa dẻo: / - - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.30.10Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các copolyme vinyl clorua-vinyl axetat: / - - Dạng hạt(SEN)kg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.30.20Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các copolyme vinyl clorua-vinyl axetat: / - - Dạng bộtkg 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.30.90Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các copolyme vinyl clorua-vinyl axetat: / - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.40.10Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các copolyme vinyl clorua khác: / - - Dạng hạt(SEN)kg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.40.20Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các copolyme vinyl clorua khác: / - - Dạng bộtkg 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.40.90Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các copolyme vinyl clorua khác: / - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.50.40Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các polyme vinyliden clorua: / - - Dạng phân tán(SEN)kg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.50.50Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các polyme vinyliden clorua: / - - Dạng hạt(SEN)kg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.50.60Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các polyme vinyliden clorua: / - - Dạng bộtkg 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.50.90Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các polyme vinyliden clorua: / - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.61.10Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các floro-polyme: / - - Polytetrafloroetylen: / - - - Dạng hạt(SEN)kg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.61.20Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các floro-polyme: / - - Polytetrafloroetylen: / - - - Dạng bộtkg 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.61.90Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các floro-polyme: / - - Polytetrafloroetylen: / - - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.69.30Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các floro-polyme: / - - Loại khác: / - - - Dạng phân tán(SEN)kg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.69.40Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các floro-polyme: / - - Loại khác: / - - - Dạng hạt(SEN)kg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.69.50Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các floro-polyme: / - - Loại khác: / - - - Dạng bộtkg 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.69.90Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Các floro-polyme: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.90.30Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Dạng phân tán(SEN)kg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.90.40Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Dạng hạt(SEN)kg 7,5% 5% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.90.50Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Dạng bộtkg 4,5% 3% 8 / 10 (nhiều mức)
3904.90.90Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh / - Loại khác: / - - Loại kháckg 5% 0% 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)