Sơ đồ trang web
Chương 57 – Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác
Các mục thuộc “Chương 57 – Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác” (5 mục). Mỗi mục liên kết đến trang nội dung và sơ đồ cấp dưới.
↑ Lên cấp trên: PHẦN XI Mở trang → sitemap.xml · 144 sitemap XML theo cây nội dung, mỗi trang có liên kết hreflang cho mọi ngôn ngữ.
-
- 5701.10 – - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
- 5701.10.10 – - - Thảm cầu nguyện (SEN)
- 5701.10.90 – - - Loại khác
- 5701.90 – - Từ các vật liệu dệt khác:
- 5701.90.11 – - - - Thảm cầu nguyện (SEN)
- 5701.90.19 – - - - Loại khác
- 5701.90.20 – - - Từ xơ đay
- 5701.90.91 – - - - Thảm cầu nguyện (SEN)
- 5701.90.99 – - - - Loại khác
-
- 5702.10.00 – - Thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự
- 5702.20.00 – - Hàng trải sàn từ xơ dừa (coir)
- 5702.31.00 – - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
- 5702.32.00 – - - Từ các vật liệu dệt nhân tạo
- 5702.39 – - - Từ các vật liệu dệt khác:
- 5702.39.10 – - - - Từ bông
- 5702.39.20 – - - - Từ xơ đay
- 5702.39.90 – - - - Loại khác
- 5702.41 – - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
- 5702.41.10 – - - - Thảm cầu nguyện (SEN)
- 5702.41.90 – - - - Loại khác
- 5702.42 – - - Từ vật liệu dệt nhân tạo:
- 5702.42.10 – - - - Thảm cầu nguyện (SEN)
- 5702.42.90 – - - - Loại khác
- 5702.49 – - - Từ các vật liệu dệt khác:
- 5702.49.11 – - - - - Thảm cầu nguyện (SEN)
- 5702.49.19 – - - - - Loại khác
- 5702.49.20 – - - - Từ xơ đay
- 5702.49.91 – - - - - Thảm cầu nguyện (SEN)
- 5702.49.99 – - - - - Loại khác
- 5702.50 – - Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện:
- 5702.50.10 – - - Từ bông
- 5702.50.20 – - - Từ xơ đay
- 5702.50.90 – - - Loại khác
- 5702.91 – - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
- 5702.91.10 – - - - Thảm cầu nguyện (SEN)
- 5702.91.90 – - - - Loại khác
- 5702.92 – - - Từ vật liệu dệt nhân tạo:
- 5702.92.10 – - - - Thảm cầu nguyện (SEN)
- 5702.92.90 – - - - Loại khác
- 5702.99 – - - Từ các vật liệu dệt khác:
- 5702.99.11 – - - - - Thảm cầu nguyện (SEN)
- 5702.99.19 – - - - - Loại khác
- 5702.99.20 – - - - Từ xơ đay
- 5702.99.91 – - - - - Thảm cầu nguyện (SEN)
- 5702.99.99 – - - - - Loại khác
-
- 5703.10 – - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
- 5703.10.10 – - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)
- 5703.10.20 – - - Thảm cầu nguyện (SEN)
- 5703.10.30 – - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)
- 5703.10.90 – - - Loại khác
- 5703.21.00 – - - Thảm cỏ (turf)
- 5703.29 – - - Loại khác:
- 5703.29.10 – - - - Thảm cầu nguyện (SEN)
- 5703.29.90 – - - - Loại khác
- 5703.31.00 – - - Thảm cỏ (turf)
- 5703.39 – - - Loại khác:
- 5703.39.10 – - - - Thảm cầu nguyện (SEN)
- 5703.39.90 – - - - Loại khác
- 5703.90 – - Từ các vật liệu dệt khác:
- 5703.90.11 – - - - Thảm cầu nguyện (SEN)
- 5703.90.19 – - - - Loại khác
- 5703.90.21 – - - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)
- 5703.90.22 – - - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)
- 5703.90.29 – - - - Loại khác
- 5703.90.91 – - - - Thảm lót chân, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)
- 5703.90.92 – - - - Thảm cầu nguyện (SEN)
- 5703.90.93 – - - - Thảm trải sàn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN)
- 5703.90.99 – - - - Loại khác
-
- 5705.00.11 – - - Thảm cầu nguyện (SEN)
- 5705.00.19 – - - Loại khác
- 5705.00.21 – - - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04
- 5705.00.29 – - - Loại khác
- 5705.00.91 – - - Thảm cầu nguyện (SEN)
- 5705.00.92 – - - Tấm trải sàn không dệt, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04
- 5705.00.99 – - - Loại khác